Makedonija GjP vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: Makedonija GjP 1-4 GFK Tikvesh tại First League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Makedonija GjP thắng 3, hòa 1, GFK Tikvesh thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 31
- Phong độ
- DWLWL Makedonija GjP
- WLDDW GFK Tikvesh
- 10' 0-1 E. O. Wisdom
- 13' J. C. Cabarcas Perez
- 16' K. Ackovski
- 22' 0-2 N. Sylla
- 27' I. Fall
- 35' E. O. Wisdom
- HT0-2
- 46' ▲ S. Nikolic ▼ I. Galevski
- 46' ▲ J. H. Estupinan Riascos ▼ M. Dzangarovski
- 59' ▲ A. Adem ▼ F. Stojcevski
- 59' 0-3 N. Sylla
- 63' F. Sherifi
- 65' ▲ M. Petrovic ▼ M. Guel
- 65' ▲ Lucianinho ▼ K. Ackovski
- 75' ▲ D. Milovanovikj ▼ A. Varelovski
- 75' ▲ M. Todorov ▼ M. Stojanov
- 80' ▲ D. Tasev ▼ E. O. Wisdom
- 81' 0-4 Lucianinho
- 82' ▲ D. Martinovski ▼ M. Sofijanoski
- 82' ▲ M. Blazeski ▼ O. Aydogan
- 84' Lucianinho
- 85' J. C. Cabarcas Perez 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 12R. Jankov
- 4J. C. Cabarcas Perez
- 6M. Sofijanoski ▼ 82'
- 7E. Guerrero
- 11S. Lazarevikj
- 19F. Stojcevski ▼ 59'
- 22O. Aydogan ▼ 82'
- 31F. Sherifi
- 32I. Galevski ▼ 46'
- 33H. Pecov
- 55M. Dzangarovski ▼ 46'
Dự bị 9
- 2D. Martinovski ▲ 82'
- 3B. Tomovski
- 8I. Fisnik
- 9A. Emini
- 10M. Blazeski ▲ 82'
- 14A. Adem ▲ 59'
- 27S. Nikolic ▲ 46'
- 30J. H. Estupinan Riascos ▲ 46'
- 70M. Richkov
- 1H. Stevkovski
- 91N. Najdovski
- 21A. Varelovski ▼ 75'
- 6B. Ramadani
- 82I. Fall
- 17N. Sylla
- 22M. Guel ▼ 65'
- 96T. Lawal
- 34K. Ackovski ▼ 65'
- 7M. Stojanov ▼ 75'
- 15E. O. Wisdom ▼ 80'
Dự bị 11
- 90S. Tasev
- 3M. Spasovski
- 5D. Mojsov
- 8D. Tasev ▲ 80'
- 9B. Sadik
- 10D. Milovanovikj ▲ 75'
- 11M. Petrovic ▲ 65'
- 14Lucianinho ▲ 65'
- 19B. Stojchev
- 23M. Todorov ▲ 75'
- 77D. Golubov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
64Ghi được64
67Thủng lưới54
1.52Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai28