Pelister vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: Pelister 0-0 GFK Tikvesh tại First League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pelister thắng 3, hòa 4, GFK Tikvesh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Petar Miloševski, Bitola
- Phong độ
- DDWWW Pelister
- WLDDW GFK Tikvesh
- 30' H. Grozdanovski
- HT0-0
- 46' ▲ M. Stojanov ▼ F. Mihailov
- 46' ▲ Vitão ▼ G. Gjorgjiev
- 60' ▲ K. Stojkoski ▼ Robertinho
- 61' J. Naumoski
- 70' ▲ Fernandinho ▼ B. Georgiev
- 70' ▲ I. Petrovski ▼ B. Spirkoski
- 72' A. Cubara
- 75' ▲ Lucas ▼ M. Talevski
- 77' Vitao
- 80' D. Karceski
- 82' ▲ D. Manasievski ▼ Mile Todorov
- 82' ▲ O. Stoimenovski ▼ M. Petrovikj
- 83' ▲ F. Todoroski ▼ J. Naumoski
- 84' ▲ D. Masevski ▼ M. Ivanovski
- FT0-0
Đội hình
- A. Jovchevski
- S. Kostov
- H. Grozdanoski
- D. Karcheski
- S. Ivanovski
- J. Naumoski ▼ 83'
- V. Serafimovski
- M. Ivanovski ▼ 84'
- B. Spirkoski ▼ 70'
- B. Georgiev ▼ 70'
- M. Talevski ▼ 75'
Dự bị 11
- Fernandinho ▲ 70'
- I. Petrovski ▲ 70'
- Lucas ▲ 75'
- F. Todoroski ▲ 83'
- D. Masevski ▲ 84'
- A. Katanić
- F. Milenkovski
- G. Krstevski
- H. Stojanovski
- J. Trajkovski
- N. Dimovski
- R. Jankov
- D. Mojsov
- A. Varelovski
- A. Ćubara
- Martin Todorov ▼ 82'
- M. Petrovikj ▼ 82'
- Mile Todorov ▼ 82'
- F. Mihailov ▼ 46'
- Robertinho ▼ 60'
- G. Gjorgjiev ▼ 46'
- E. Spahiu
Dự bị 11
- M. Stojanov ▲ 46'
- Vitão ▲ 46'
- K. Stojkoski ▲ 60'
- D. Manasievski ▲ 82'
- O. Stoimenovski ▲ 82'
- B. Spirkoski
- D. Tasev
- M. Manevski
- P. Gogov
- S. Dimovski
- S. Tasev
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
36Ghi được39
47Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai15