FK Vardar vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 1-3 Voska Sport tại First League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 3, hòa 1, Voska Sport thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- WLLLL Voska Sport
- HT0-0
- 46' ▲ G. Cvetkov ▼ D. Sekovski
- 46' ▲ N. Sharkoski ▼ Kim Seuk-Gyun
- 53' 0-1 D. Ibraimi
- 57' A. Dadet
- 62' 0-2 J. Mecinovikjphản lưới
- 65' ▲ D. Đurić ▼ J. Mecinovikj
- 65' ▲ F. Duranski ▼ D. Dongmo
- 65' ▲ M. Kostov ▼ A. Omeragikj
- 66' 0-3 A. Jahja
- 68' ▲ B. Iseni ▼ Habibulla Askar
- 75' ▲ A. Iljazi ▼ T. Kitanovski
- 78' ▲ D. Adili ▼ A. Dadet
- 79' G. Tenlep
- 86' N. Sharkoski 1-3
- FT1-3
Đội hình
- F. Gachevski
- N. Mishkovski
- J. Mecinovikj ▼ 65'
- Đ. Ćosić
- D. Micevski
- D. Dongmo ▼ 65'
- D. Sekovski ▼ 46'
- G. Zakarić
- D. Dianessy
- A. Omeragikj ▼ 65'
- Kim Seuk-Gyun ▼ 46'
Dự bị 11
- G. Cvetkov ▲ 46'
- N. Sharkoski ▲ 46'
- D. Đurić ▲ 65'
- F. Duranski ▲ 65'
- M. Kostov ▲ 65'
- A. Gjurkovski
- D. Velkovski
- G. Doshev
- K. Nikolovski
- M. Blazhevski
- M. Velkovski
- K. Kitanovski
- T. Kitanovski ▼ 75'
- A. Ilieski
- A. Hani
- Habibulla Askar ▼ 68'
- F. Dani
- A. Dadet ▼ 78'
- G. Tenlep
- A. Jahja
- C. Osei
- D. Ibraimi
Dự bị 11
- B. Iseni ▲ 68'
- A. Iljazi ▲ 75'
- D. Adili ▲ 78'
- A. Memedi
- D. Hoxha
- E. Ziba
- H. Jankuloski
- J. Kazimoski
- M. Shakir
- M. Vuković
- T. Demishoski
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
49Ghi được32
46Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai20