Bregalnica Štip vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: Bregalnica Štip 0-3 FK Vardar tại First League, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bregalnica Štip thắng 0, hòa 2, FK Vardar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Štip
- Phong độ
- LWLLW Bregalnica Štip
- LWDWW FK Vardar
- 8' 0-1 L. Šušnjara
- 29' S. Kanform
- 38' L. Susnjara
- 45'+1 V. Brdarovski
- HT0-1
- 46' ▲ G. Gjorgjiev ▼ S. Kanform
- 46' ▲ I. Gligorov ▼ D. Tasev
- 57' M. Mujezinovic
- 58' ▲ D. Velkovski ▼ L. Šušnjara
- 59' ▲ L. Robakidze ▼ P. Gjorgiev
- 64' D. Glisic
- 66' ▲ F. Duranski ▼ M. Mujezinović
- 72' ▲ D. Kalpachki ▼ I. Donov
- 75' L. Robakidze
- 83' ▲ G. Doshev ▼ A. Omeragikj
- 84' ▲ F. Stojchevski ▼ M. Manevski
- 85' 0-2 G. Doshev
- 89' S. Filipovic
- 90'+2 0-3 K. Nikolovski
- FT0-3
Đội hình
- R. Jankov
- G. Siljanovski
- M. Manevski ▼ 84'
- H. Lwaliwa
- V. Jovanov
- S. Filipović
- I. Donov ▼ 72'
- D. Tasev ▼ 46'
- R. Selmani
- S. Kanform ▼ 46'
- P. Gjorgiev ▼ 59'
Dự bị 9
- G. Gjorgjiev ▲ 46'
- I. Gligorov ▲ 46'
- L. Robakidze ▲ 59'
- D. Kalpachki ▲ 72'
- F. Stojchevski ▲ 84'
- B. Hadzhi-Kimov
- C. Anderson
- E. Mandak
- M. Davkov
- F. Gachevski
- N. Mishkovski
- V. Brdarovski
- D. Glishikj
- M. Mujezinović ▼ 66'
- M. Briški
- D. Đurić
- L. Šušnjara ▼ 58'
- M. Ristovski
- K. Nikolovski
- A. Omeragikj ▼ 83'
Dự bị 11
- D. Velkovski ▲ 58'
- F. Duranski ▲ 66'
- G. Doshev ▲ 83'
- A. Gjurkovski
- G. Cvetkov
- J. Papuli
- K. Suso
- M. Altiparmakovski
- M. Bundaleski
- M. Velkovski
- N. Filevski
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
61Ghi được43
60Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai15