Makedonija GjP vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: Makedonija GjP 0-0 Akademija Pandev tại First League, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Makedonija GjP thắng 3, hòa 3, Akademija Pandev thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Gorče Petrov, Skopje
- Trọng tài
- I. Stojchevski
- Phong độ
- WLWLW Makedonija GjP
- WDWWW Akademija Pandev
- HT0-0
- 54' ▲ S. Fazli ▼ V. Jovković
- 55' I. Donov
- 56' A. Samake
- 60' D. Trajkov
- 64' ▲ J. Popzlatanov ▼ F. Aleksovski
- 64' ▲ Mateus ▼ K. Stojkoski
- 67' ▲ M. Cvetanoski ▼ D. Trajkov
- 67' ▲ M. Ergemlidze ▼ V. Krstevski
- 68' M. Cvetanoski
- 73' ▲ I. Galevski ▼ K. Velinovski
- 84' ▲ D. Sekovski ▼ A. Vosha
- 90'+3 A. Rufati
- 90'+3 ▲ M. Gjorgievski ▼ I. Donov
- FT0-0
Đội hình
- H. Stevkovski
- F. Mishevski
- Andrey Yago
- D. Stojkov
- S. Lazarevikj
- E. Lichina
- F. Aleksovski ▼ 64'
- A. Samake
- K. Stojkoski ▼ 64'
- A. Vosha ▼ 84'
- V. Jovković ▼ 54'
Dự bị 9
- S. Fazli ▲ 54'
- J. Popzlatanov ▲ 64'
- Mateus ▲ 64'
- D. Sekovski ▲ 84'
- A. Abazi
- A. Slavkov
- B. Ilievski
- G. Stoilov
- S. Tasev
- M. Alchevski
- D. Dimov
- F. Acosta
- A. Rufati
- M. Vrdoljak
- K. Velinovski ▼ 73'
- G. Jankulov
- B. Dimoski
- V. Krstevski ▼ 67'
- I. Donov ▼ 90'
- D. Trajkov ▼ 67'
Dự bị 11
- M. Cvetanoski ▲ 67'
- M. Ergemlidze ▲ 67'
- I. Galevski ▲ 73'
- M. Gjorgievski ▲ 90'
- A. Velkov
- B. Mustafa
- G. Tomovski
- H. Akgül
- N. Abdulai
- N. Franco
- Z. Ivanovski
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
47Ghi được56
46Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai31