Makedonija GjP vs Pelister
Tỷ số chung cuộc: Makedonija GjP 3-0 Pelister tại First League, 28 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Makedonija GjP thắng 7, hòa 1, Pelister thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Gorče Petrov, Skopje
- Trọng tài
- M. Gocevski
- Phong độ
- DWLWL Makedonija GjP
- DDWWW Pelister
- 3' Robson 1-0
- 25' Yellow Card
- 26' Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ V. Kochoski ▼ F. Boshkovski
- 46' ▲ D. Razmoski ▼ P. Amponsah
- 46' ▲ B. Manevski ▼ L. Fazliju
- 53' Yellow Card
- 64' ▲ F. Aleksovski ▼ F. Petrov
- 65' ▲ Y. Ismaili ▼ Aldair Neto
- 70' Yellow Card
- 71' ▲ M. Nastevski ▼ K. Filipovski
- 80' ▲ I. Ajrullahu ▼ A. Vosha
- 80' ▲ K. Amla ▼ S. Fazli
- 81' B. Bozhinovski 2-0
- 87' ▲ M. Milevski ▼ H. Dragarski
- 88' Yellow Card
- 89' Yellow Card
- 89' Yellow Card
- 90'+3 Fernando Augusto11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- H. Stevkovski
- T. Kitanovski
- Fernando Augusto
- S. Stojchevski
- Charleston
- B. Bozhinovski
- Robson
- K. Filipovski ▼ 71'
- S. Fazli ▼ 80'
- F. Petrov ▼ 64'
- A. Vosha ▼ 80'
Dự bị 4
- F. Aleksovski ▲ 64'
- M. Nastevski ▲ 71'
- I. Ajrullahu ▲ 80'
- K. Amla ▲ 80'
- D. Taleski
- H. Dragarski ▼ 87'
- D. Ilieski
- F. Boshkovski ▼ 46'
- Aldair Neto ▼ 65'
- R. Ilijovski
- B. Ilievski
- K. Nikolovski
- L. Fazliju ▼ 46'
- P. Amponsah ▼ 46'
- О. Goudiaby
Dự bị 5
- V. Kochoski ▲ 46'
- D. Razmoski ▲ 46'
- B. Manevski ▲ 46'
- Y. Ismaili ▲ 65'
- M. Milevski ▲ 87'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 68 - 25 | +43 | 74 | |
| 2 | 32 | 40 - 23 | +17 | 58 | |
| 3 | 32 | 38 - 24 | +14 | 54 | |
| 4 | 32 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 32 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 7 | 32 | 31 - 33 | -2 | 40 | |
| 8 | 32 | 29 - 35 | -6 | 38 | |
| 9 | 32 | 49 - 44 | +5 | 36 | |
| 10 | 32 | 35 - 45 | -10 | 35 | |
| 11 | 32 | 32 - 58 | -26 | 31 | |
| 12 | 32 | 23 - 66 | -43 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
67Ghi được40
49Thủng lưới40
1.68Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai19