Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
6.6
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
80%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 13.33% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 13 | 86.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Makedonija GjP | 14 | 14 |
| 2 | Tikveš | 13 | 13 |
| 3 | Aresimi | 12 | 12 |
| 4 | Struga | 10 | 10 |
| 5 | Akademija Pandev | 8 | 8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Akademija Pandev | 0 | 0 |
| 2 | Aresimi | 0 | 0 |
| 3 | Bashkimi Kumanovo | 0 | 0 |
| 4 | FK Rabotnicki | 0 | 0 |
| 5 | Makedonija GjP | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 0 | 100% |
| 1.5 | 12 | 3 | 80% |
| 2.5 | 12 | 3 | 80% |
| 3.5 | 12 | 3 | 80% |
| 4.5 | 10 | 5 | 66.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 5 | 2 | 13.33% |
| 0 – 8 | 2 | 13.33% |
| 1 – 0 | 2 | 13.33% |
| 1 – 3 | 2 | 13.33% |
| 0 – 1 | 1 | 6.67% |
| 0 – 12 | 1 | 6.67% |
| 0 – 13 | 1 | 6.67% |
| 0 – 14 | 1 | 6.67% |
| 1 – 10 | 1 | 6.67% |
| 1 – 4 | 1 | 6.67% |