Trận đấu
90
Bàn thắng mỗi trận
5.31
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
87.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 36 | 40% |
| Hòa | 15 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 39 | 43.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Shao Jiang | 90 | 5 |
| 2 | CPK | 86 | 4.78 |
| 3 | Jia Hua | 52 | 2.89 |
| 4 | Gorilla of the Universe | 49 | 2.72 |
| 5 | Benfica | 48 | 2.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CPK | 14 | 0.78 |
| 2 | Shao Jiang | 16 | 0.89 |
| 3 | Jia Hua | 28 | 1.56 |
| 4 | Chiba | 33 | 1.83 |
| 5 | Cheng Fung | 38 | 2.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 88 | 2 | 97.78% |
| 1.5 | 86 | 4 | 95.56% |
| 2.5 | 79 | 11 | 87.78% |
| 3.5 | 63 | 27 | 70% |
| 4.5 | 48 | 42 | 53.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 28 | 4 | 0 |
| Hòa | 5 | 8 | 12 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 27 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 5 | 5.56% |
| 3 – 0 | 5 | 5.56% |
| 3 – 1 | 5 | 5.56% |
| 1 – 2 | 4 | 4.44% |
| 2 – 1 | 4 | 4.44% |
| 3 – 2 | 4 | 4.44% |
| 0 – 2 | 3 | 3.33% |
| 0 – 3 | 3 | 3.33% |
| 0 – 4 | 3 | 3.33% |
| 1 – 1 | 3 | 3.33% |