Rodange 91 vs UN Kaerjeng 97
Tỷ số chung cuộc: Rodange 91 0-3 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 3 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Joseph Philippart, Rodange
- Phong độ
- LLDLW Rodange 91
- LWWLW UN Kaerjeng 97
- 26' 0-1 A. Dieye
- 31' J. Grbic
- 38' 0-2 B. Maison · T. Ewert
- HT0-2
- 46' ▲ P. Mortas ▼ A. Skenderovic
- 54' ▲ B. Lima Lizardo ▼ M. Messuwe
- 59' B. Maison
- 61' ▲ D. Povoa ▼ L. Carolei
- 62' B. Lima Lizardo
- 65' D. Amiri
- 65' D. Amiri
- 65' D. Amiri
- 67' K. Schur
- 70' T. Ewert
- 71' ▲ B. C. Mendes ▼ Y. Torres
- 72' Y. Dublin
- 73' ▲ I. Boutrif ▼ B. Maison
- 82' ▲ F. Bojic ▼ M. Muzhaqi
- 82' ▲ A. Civovic ▼ K. Schur
- 84' ▲ I. Albanese ▼ I. Mabwati
- 87' 0-3 D. Povoa
- FT0-3
Đội hình
- 2G. Monteiro Lima
- 3W. Peprah
- 6L. Rakic
- 8M. Muzhaqi ▼ 82'
- 9K. Schur ▼ 82'
- 16Y. Torres ▼ 71'
- 19D. Amiri
- 21Y. Montantin
- 30M. Messuwe ▼ 54'
- 44A. Skenderovic ▼ 46'
- 99H. Wolf
Dự bị 7
- 1K. A. Xerxa Cruz
- 5P. Mortas ▲ 46'
- 7B. C. Mendes ▲ 71'
- 10F. Bojic ▲ 82'
- 13B. Lima Lizardo ▲ 54'
- 22L. Taveira
- 23A. Civovic ▲ 82'
- 1C. Gonzalez
- 3L. Gerson
- 5G. Ubaldini
- 7B. Maison ▼ 73'
- 9I. Mabwati ▼ 84'
- 10V. Barbaro
- 11A. Dieye
- 15L. Carolei ▼ 61'
- 20T. Ewert
- 27Y. Dublin
- 33J. Grbic
Dự bị 7
- 2I. Albanese ▲ 84'
- 6N. Ewert
- 16D. Povoa ▲ 61'
- 17Y. Jankovic
- 22N. Campos
- 28L. Intini
- 29I. Boutrif ▲ 73'
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
28Ghi được43
65Thủng lưới48
0.93Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai24