Jeunesse Canach vs Mamer
Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Canach 2-3 Mamer tại BGL Ligue, 3 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 1
- Phong độ
- LLDDL Jeunesse Canach
- LLWLL Mamer
- 5' 0-1 L. Rapaille · I. Teles
- 23' B. Perkovic · M. Deville 1-1
- 27' Tao Sako
- 37' Maurice Deville
- 37' 1-2 I. Teles11m
- HT1-2
- 46' ▲ Nico ▼ B. Perkovic
- 46' ▲ J. Maurice ▼ Y. Mendes
- 55' ▲ R. Erragui ▼ Y. Biagui
- 56' 1-3 B. Baillet · L. Rapaille
- 67' ▲ O. Mutamba ▼ B. Amofa
- 67' ▲ A. Badjana ▼ Parreira
- 67' ▲ T. Cafafa ▼ T. Sako
- 72' ▲ M. Agnoly ▼ D. Muric
- 81' ▲ C. W. Jun ▼ C. Mendes
- 88' Olivier Mutamba
- 90' M. Deville11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1V. Roulez
- 8Jimmy
- 9B. Perkovic ▼ 46'
- 12B. Amofa ▼ 67'
- 14M. Deville
- 15P. Laborie
- 17Parreira ▼ 67'
- 19C. Mendes ▼ 81'
- 22T. Costa
- 27T. Sako ▼ 67'
- 84Nelsinho
Dự bị 7
- 3J. Lauback
- 7C. W. Jun ▲ 81'
- 11Nico ▲ 46'
- 24O. Mutamba ▲ 67'
- 70A. Badjana ▲ 67'
- 90R. Martins
- 93T. Cafafa ▲ 67'
- 1A. Rao
- 4N. Freire
- 6H. Vialette
- 9D. Muric ▼ 72'
- 10I. Teles
- 17B. Baillet
- 18Q. Zilli
- 20Y. Mendes ▼ 46'
- 28B. Schmit
- 54Y. Biagui ▼ 55'
- 99L. Rapaille
Dự bị 7
- 5R. Erragui ▲ 55'
- 7A. Chams-Dine
- 16D. Colombo
- 25J. Maurice ▲ 46'
- 30M. Agnoly ▲ 72'
- 35J. Boisseron
- 91A. Fiorani
Thống kê
03⚑4
⚑700
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
4Trúng đích5
10Chệch đích3
4Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
30Ghi được35
45Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai23