Bettembourg vs UNA Strassen
Tỷ số chung cuộc: Bettembourg 0-4 UNA Strassen tại BGL Ligue, 1 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Municipal, Bettembourg
- Phong độ
- LWLLW Bettembourg
- WWWWW UNA Strassen
- 22' 0-1 Matheus
- 37' 0-2 Z. Hadji
- 42' 0-3 A. Zenadji
- HT0-3
- 61' ▲ D. Dadashev ▼ Vova
- 61' ▲ N. Perez ▼ Z. Hadji
- 64' ▲ L. Gomes ▼ Q. Maconda
- 64' ▲ R. Pinto ▼ A. Moreira
- 64' ▲ J. Merino ▼ B. Paris
- 69' 0-4 N. Perez
- 70' B. Paris
- 72' ▲ C. Azong ▼ D. Pimentel
- 72' ▲ E. Agović ▼ Matheus
- 74' ▲ B. Yala Lusala ▼ C. Baudry
- 76' J. Gomes
- 78' ▲ Bruno Ramírez ▼ A. Zenadji
- 80' ▲ N. Kehli ▼ David Silva
- 90'+2 J. Merino
- FT0-4
Đội hình
- B. Bassene
- H. Djetou
- Romário
- C. Baudry ▼ 74'
- B. Paris ▼ 64'
- João Gomes
- David Silva ▼ 80'
- A. Kaboré
- A. Moreira ▼ 64'
- M .Gonçalves
- Q. Maconda ▼ 64'
Dự bị 5
- L. Gomes ▲ 64'
- R. Pinto ▲ 64'
- J. Merino ▲ 64'
- B. Yala Lusala ▲ 74'
- N. Kehli ▲ 80'
- K. Özcan
- D. Agović
- A. Sacras
- D. Schütte
- J. Kaluanga
- Vova ▼ 61'
- D. Pimentel ▼ 72'
- J. Goncalves
- Matheus ▼ 72'
- Z. Hadji ▼ 61'
- A. Zenadji ▼ 78'
Dự bị 5
- D. Dadashev ▲ 61'
- N. Perez ▲ 61'
- C. Azong ▲ 72'
- E. Agović ▲ 72'
- Bruno Ramírez ▲ 78'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
33Ghi được80
63Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận2.16
5Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai40