Union Titus Petange
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Schifflange

Union Titus Petange vs Schifflange

Tỷ số chung cuộc: Union Titus Petange 1-3 Schifflange tại BGL Ligue, 26 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 30
Sân vận động
Stade Municipal de Pétange, Pétange
Phong độ
LDWLL Union Titus Petange
LLWWL Schifflange
  1. 9' 0-1 B. Bešić
  2. HT0-1
  3. 46' A. Laukart D. Sabotic
  4. 51' M. Sarr E. Osmanović
  5. 54' T. Hermandung 1-1
  6. 60' K. Koriche N. Soumah
  7. 63' M. Kamavuaka S. Sarr
  8. 64' 1-2 J. Bentekephản lưới
  9. 65' W. Rodrigues G. Caron
  10. 65' M. Kirch B. Bešić
  11. 68' 1-3 M. Sarrphản lưới
  12. 71' D. Seck J. Benteke
  13. 81' N. Dirar M. Garos
  14. FT1-3

Đội hình

Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. M. Giovanardi
  2. J. Mawatu
  3. E. Osmanović ▼ 51'
  4. T. Hermandung
  5. V. Trento
  6. V. Steinmetz
  7. D. Sabotic ▼ 46'
  8. S. Sarr ▼ 63'
  9. Y. Lazaar
  10. J. Benteke ▼ 71'
  11. V. Fuss

Dự bị 4

  1. A. Laukart ▲ 46'
  2. M. Sarr ▲ 51'
  3. M. Kamavuaka ▲ 63'
  4. D. Seck ▲ 71'
Schifflange HLV: I. Bouzid
  1. T. Conti
  2. J. Hennetier
  3. H. Djetou
  4. F. Momo
  5. M. Garos ▼ 81'
  6. D. Atoiyi
  7. B. Bešić ▼ 65'
  8. B. Diop
  9. R. Medjkoune
  10. G. Caron ▼ 65'
  11. N. Soumah ▼ 60'

Dự bị 4

  1. K. Koriche ▲ 60'
  2. W. Rodrigues ▲ 65'
  3. M. Kirch ▲ 65'
  4. N. Dirar ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
55Ghi được51
55Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu