FC Swift Hesperange
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Schifflange

FC Swift Hesperange vs Schifflange

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 2-1 Schifflange tại BGL Ligue, 10 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 15
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LLWWL Schifflange
  1. 27' 0-1 K. Koriche
  2. HT0-1
  3. 46' J. Simon D. Sinani
  4. 46' L. Akhalaia L. Ferrara
  5. 65' K. Zedadka B. Nouvier
  6. 67' B. Diop T. Laterza
  7. 73' D. Stolz 1-1
  8. 77' D. Atoiyi K. Koriche
  9. 87' N. Soumah G. Caron
  10. 87' T. Macalli B. Bešić
  11. 88' A. Skenderović C. Couturier
  12. 90'+3 J. Simon 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

FC Swift Hesperange HLV: R. Vrabec
  1. G. Dupire
  2. Jaime
  3. J. Prempeh
  4. C. Sacras
  5. N. Ekofo
  6. L. Ferrara ▼ 46'
  7. D. Stolz
  8. C. Couturier ▼ 88'
  9. B. Nouvier ▼ 65'
  10. M. Deville
  11. D. Sinani ▼ 46'

Dự bị 4

  1. J. Simon ▲ 46'
  2. L. Akhalaia ▲ 46'
  3. K. Zedadka ▲ 65'
  4. A. Skenderović ▲ 88'
Schifflange HLV: I. Bouzid
  1. C. Haïdara
  2. T. Laterza ▼ 67'
  3. M. Kirch
  4. H. Djetou
  5. F. Momo
  6. M. Garos
  7. K. Koriche ▼ 77'
  8. B. Bešić ▼ 87'
  9. B. Seaba
  10. G. Caron ▼ 87'
  11. W. Rodrigues

Dự bị 4

  1. B. Diop ▲ 67'
  2. D. Atoiyi ▲ 77'
  3. N. Soumah ▲ 87'
  4. T. Macalli ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu35
99Ghi được51
56Thủng lưới66
2.11Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu