Etzella Ettelbruck
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UN Kaerjeng 97

Etzella Ettelbruck vs UN Kaerjeng 97

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 1-1 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 3, hòa 1, UN Kaerjeng 97 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 8
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
G. Becker
Phong độ
LLLWL Etzella Ettelbruck
LWWLW UN Kaerjeng 97
  1. HT0-0
  2. 46' I. Albanese J. Fostier
  3. 48' 0-1 I. Albanese
  4. 65' D. da Mota L. Figueiredo
  5. 71' B. Klein L. Alverdi
  6. 73' S. Kalisa A. Nwanne
  7. 84' C. Nwanne M. Kramarić
  8. 90'+2 C. Masombo S. Rocha
  9. 90'+1 T. Hermandung 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. J. Galea
  2. M. Kramarić ▼ 84'
  3. G. Mabouba
  4. L. Nicolay
  5. Y. N'Gbin
  6. F. Berisha
  7. L. Figueiredo ▼ 65'
  8. A. Nwanne ▼ 73'
  9. T. Hermandung
  10. J. Séry
  11. L. Rapaille

Dự bị 3

  1. D. da Mota ▲ 65'
  2. S. Kalisa ▲ 73'
  3. C. Nwanne ▲ 84'
UN Kaerjeng 97 HLV: M. Thomé
  1. J. Frising
  2. G. Mura
  3. N. Ewert
  4. B. Belesi
  5. P. Junior Sousa
  6. J. Fostier ▼ 46'
  7. L. Alverdi ▼ 71'
  8. S. Titizian
  9. T. Mossi
  10. F. Etoundi
  11. S. Rocha ▼ 90'

Dự bị 3

  1. I. Albanese ▲ 46'
  2. B. Klein ▲ 71'
  3. C. Masombo ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
37Ghi được39
75Thủng lưới77
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu