RM Hamm Benfica
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
US Hostert

RM Hamm Benfica vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: RM Hamm Benfica 0-6 US Hostert tại BGL Ligue, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RM Hamm Benfica thắng 3, hòa 0, US Hostert thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Sân vận động
Terrain de Football Cents, Luxembourg
Trọng tài
A. Sgura
Phong độ
DLDLW RM Hamm Benfica
WWLWD US Hostert
  1. 12' 0-1 G. Trani11m
  2. 17' 0-2 D. Muric
  3. 24' 0-3 J. Tibor
  4. 33' Yellow Card
  5. 34' J. Atterte M. Compère
  6. 39' A. Hodzic F. Ben Othman
  7. HT0-3
  8. 46' João Martins D. Pereira Marques
  9. 46' R. Habbas J. Tibor
  10. 58' 0-4 A. Sacras
  11. 59' 0-5 R. Habbas
  12. 70' J. Steiner T. Ewert
  13. 89' 0-6 R. Habbas
  14. FT0-6

Đội hình

RM Hamm Benfica HLV: T. Gilles
  1. Y. Cruz
  2. P. Sancho
  3. C. Mendes
  4. D. Pereira Marques ▼ 46'
  5. E. Sousa
  6. Samuel Correia
  7. T. Oliveira
  8. Y. Bouhnik
  9. Ivo Silva
  10. F. Ben Othman ▼ 39'
  11. M. Compère ▼ 34'

Dự bị 3

  1. J. Atterte ▲ 34'
  2. A. Hodzic ▲ 39'
  3. João Martins ▲ 46'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. G. N'Dy Assembé
  2. A. Sacras
  3. L. Bernardy
  4. A. Duracak
  5. B. Adrovic
  6. T. Maquart
  7. T. Ewert ▼ 70'
  8. G. Trani
  9. J. Tibor ▼ 46'
  10. Q. Zilli
  11. D. Muric

Dự bị 2

  1. R. Habbas ▲ 46'
  2. J. Steiner ▲ 70'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
17Ghi được48
108Thủng lưới67
0.53Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu