Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
5
Cả hai cùng ghi bàn
62.5%
Trên 2.5 bàn
81.25%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 6.25% |
| Hòa | 5 | 15.63% |
| Thắng sân khách | 25 | 78.13% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | US Mondorf-les-bains | 10 | 10 |
| 2 | UN Kaerjeng 97 | 9 | 9 |
| 3 | US Rumelange | 9 | 9 |
| 4 | UNA Strassen | 8 | 8 |
| 5 | Union Titus Petange | 8 | 8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AS Jeunesse Esch | 0 | 0 |
| 2 | Avenir Beggen | 0 | 0 |
| 3 | Berdenia Berbourg | 0 | 0 |
| 4 | Etzella Ettelbruck | 0 | 0 |
| 5 | Jeunesse Schieren | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 28 | 4 | 87.5% |
| 2.5 | 26 | 6 | 81.25% |
| 3.5 | 24 | 8 | 75% |
| 4.5 | 17 | 15 | 53.13% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 3 | 5 | 15.63% |
| 1 – 4 | 4 | 12.5% |
| 0 – 1 | 3 | 9.38% |
| 0 – 7 | 3 | 9.38% |
| 0 – 8 | 2 | 6.25% |
| 1 – 1 | 2 | 6.25% |
| 1 – 9 | 2 | 6.25% |
| 0 – 0 | 1 | 3.13% |
| 0 – 4 | 1 | 3.13% |
| 0 – 6 | 1 | 3.13% |