Trận đấu
55
Bàn thắng mỗi trận
4.07
Cả hai cùng ghi bàn
34.55%
Trên 2.5 bàn
67.27%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 21.82% |
| Hòa | 11 | 20% |
| Thắng sân khách | 32 | 58.18% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Minija | 20 | 3.33 |
| 2 | Jonava | 16 | 8 |
| 3 | Kauno Žalgiris | 14 | 2.8 |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 13 | 4.33 |
| 5 | Dainava | 12 | 2.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Banga | 0 | 0 |
| 2 | Ekranas | 0 | 0 |
| 3 | FKS Ukmergė | 0 | 0 |
| 4 | Futboliukas Vilnius | 0 | 0 |
| 5 | Kauno Žalgiris | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 50 | 5 | 90.91% |
| 1.5 | 46 | 9 | 83.64% |
| 2.5 | 37 | 18 | 67.27% |
| 3.5 | 25 | 30 | 45.45% |
| 4.5 | 18 | 37 | 32.73% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 1 |
| Hòa | 4 | 10 | 4 |
| Thắng sân khách | 2 | 0 | 27 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 3 | 6 | 10.91% |
| 0 – 0 | 5 | 9.09% |
| 0 – 2 | 5 | 9.09% |
| 2 – 1 | 5 | 9.09% |
| 0 – 4 | 4 | 7.27% |
| 0 – 5 | 3 | 5.45% |
| 1 – 1 | 3 | 5.45% |
| 0 – 1 | 2 | 3.64% |
| 0 – 12 | 2 | 3.64% |
| 1 – 0 | 2 | 3.64% |