Šiauliai
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Sūduva

Šiauliai vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 1-2 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 2, hòa 6, FK Sūduva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 29
Phong độ
WLLLL Šiauliai
WWWWW FK Sūduva
  1. 38' 0-1 S. Lawson · I. Seck
  2. HT0-1
  3. 56' A. Baftalovskyi K. Zebrauskas
  4. 57' L. Vukovic 1-1
  5. 64' T. Lucky F. Steponavicius
  6. 64' M. Chajia F. Tangiri
  7. 73' M. Mikulenas S. M. Sanokho
  8. 73' T. Milasius I. Seck
  9. 73' 1-2 M. Chajia
  10. 76' D. Hasanovic
  11. 81' E. Bierontas K. Kersys
  12. 81' A. Valuckas D. Hasanovic
  13. 81' D. Dovydaitis L. Vukovic
  14. 90'+3 Y. Tsykalo E. Stockunas
  15. FT1-2

Đội hình

Šiauliai HLV: Dovydas Lastauskas
  1. 61G. Baliutavicius
  2. 4M. Dapkus
  3. 23Benny Silva
  4. 5K. Kersys▼ 81'
  5. 33L. Vukovic▼ 81'
  6. 6D. Hasanovic▼ 81'
  7. 24D. Naah
  8. 13D. Romanovskij
  9. 14K. Zebrauskas▼ 56'
  10. 41K. Gustas
  11. 19D. Ikaunieks

Dự bị 8

  1. 1V. Sivickas
  2. 51G. Gestautas
  3. 50E. Bierontas▲ 81'
  4. 32G. Micevicius
  5. 11A. Valuckas▲ 81'
  6. 8A. Baftalovskyi▲ 56'
  7. 29D. Dovydaitis▲ 81'
  8. 30U. Vaitiekaitis
FK Sūduva HLV: Donatas Vencevicius
  1. 31I. Plukas
  2. 75E. Stockunas▼ 90'
  3. 23R. Grigalava
  4. 5Z. Baltrunas
  5. 4H. Uzochukwu
  6. 6A. Sabo
  7. 8S. Lawson
  8. 19F. Tangiri▼ 64'
  9. 94S. M. Sanokho▼ 73'
  10. 7I. Seck▼ 73'
  11. 14F. Steponavicius▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 9T. Lucky▲ 64'
  4. 11M. Chajia▲ 64'
  5. 13M. Mikulenas▲ 73'
  6. 15A. Zivanovic
  7. 16Y. Tsykalo▲ 90'
  8. 18T. Milasius▲ 73'
  9. 26D. Antanavicius

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

10Trận đấu7
6Ghi được16
23Thủng lưới3
0.6Bàn thắng mỗi trận2.29
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu