FK Banga Gargždai
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Kauno Žalgiris

FK Banga Gargždai vs FK Kauno Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 0-0 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 3, hòa 6, FK Kauno Žalgiris thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 29
Phong độ
LWDDL FK Banga Gargždai
DLWDW FK Kauno Žalgiris
  1. 10' L. Krekovic
  2. HT0-0
  3. 46' A. Kalik F. Baldassarra
  4. 46' F. Ourega L. Krekovic
  5. 52' D. Malzinskas
  6. 53' Renan Oliveira G. Debeljuh
  7. 58' J. Moutachy L. Kastrati
  8. 60' I. Venckus A. Appiah
  9. 72' U. Cande A. Olugbogi
  10. 76' J. Moutachy
  11. 78' F. Cernych M. Burba
  12. 85' N. Zebrauskas
  13. 85' F. Cernych
  14. 85' V. Slivka
  15. 85' A. Tolordava
  16. 87' D. Lukas R. Filipavicius
  17. 87' M. Ambrazaitis M. Sato
  18. 87' M. Andrejev V. Magdusauskas
  19. 90'+3 A. Kalik
  20. FT0-0

Đội hình

FK Banga Gargždai HLV: David Marques Afonso
  1. 14V. Krynskyi
  2. 3D. Malzinskas
  3. 6J. Simao
  4. 27R. Henning
  5. 13N. Zebrauskas
  6. 45M. Sato▼ 87'
  7. 51Cadu
  8. 99A. Olugbogi▼ 72'
  9. 10V. Magdusauskas▼ 87'
  10. 11R. Filipavicius▼ 87'
  11. 9A. Appiah▼ 60'

Dự bị 10

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 19V. Antuzis
  4. 28D. Lukas▲ 87'
  5. 20A. Levsinas
  6. 22M. Ambrazaitis▲ 87'
  7. 17M. Andrejev▲ 87'
  8. 30U. Cande▲ 72'
  9. 55M. Sheriff
  10. 77I. Venckus▲ 60'
FK Kauno Žalgiris HLV: Eivinas Cerniauskas
  1. 55T. Svedkauskas
  2. 62L. Kastrati▼ 58'
  3. 33M. Konatar
  4. 23A. Hernandez
  5. 3A. Tolordava
  6. 14V. Slivka
  7. 24M. Burba▼ 78'
  8. 27G. Debeljuh▼ 53'
  9. 32F. Baldassarra▼ 46'
  10. 7A. Benchaib
  11. 9L. Krekovic▼ 46'

Dự bị 12

  1. 22D. Mikelionis
  2. 37N. Iyobosa Edokpolor
  3. 45J. Moutachy▲ 58'
  4. 77R. Lekiatas
  5. 8Y. Karashima
  6. 10G. Sirgedas
  7. 11F. Cernych▲ 78'
  8. 17I. Fiolic
  9. 15Leo Ribeiro
  10. 20A. Kalik▲ 46'
  11. 70F. Ourega▲ 46'
  12. 19Renan Oliveira▲ 53'

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
24 35 - 18 +17 45
2
FK Kauno Žalgiris
23 41 - 16 +25 39
3
TransINVEST Vilnius
25 36 - 32 +4 39
4
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
5
FC Džiugas Telšiai
26 36 - 33 +3 38
6
FK Žalgiris
24 37 - 29 +8 37
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
26 24 - 55 -31 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

8Trận đấu14
10Ghi được18
12Thủng lưới14
1.25Bàn thắng mỗi trận1.29
1Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu