Šiauliai
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Banga Gargždai

Šiauliai vs FK Banga Gargždai

Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 1-3 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 4, hòa 1, FK Banga Gargždai thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 25
Phong độ
LWLLL Šiauliai
LWDDL FK Banga Gargždai
  1. 17' Cadu
  2. 27' A. Olugbogi11mhỏng 11m
  3. 27' 0-1 A. Olugbogi
  4. 37' D. Hasanovic
  5. 42' Cadu
  6. 42' Cadu
  7. 43' A. Levsinas M. Sato
  8. 43' D. Romanovskij 1-1
  9. 45'+2 H. Beganovic
  10. 45'+5 S. Praleika
  11. 45' 1-2 D. Malzinskas · S. Praleika
  12. HT1-2
  13. 46' D. Dovydaitis A. Baftalovskyi
  14. 48' I. Venckus
  15. 56' Goal Disallowed - handball
  16. 60' P. Pranckus G. Micevicius
  17. 60' D. Naah M. Dapkus
  18. 71' K. Zebrauskas D. Hasanovic
  19. 73' D. Jarasius
  20. 82' Yellow Card
  21. 85' D. Norvilas V. Magdusauskas
  22. 90'+4 M. Andrejev R. Filipavicius
  23. 90'+4 R. Henning A. Olugbogi
  24. 90' 1-3 S. Praleika
  25. FT1-3

Đội hình

Šiauliai
  1. 61G. Baliutavicius
  2. 17H. Beganovic
  3. 23Benny Silva
  4. 4M. Dapkus▼ 60'
  5. 50E. Bierontas
  6. 27D. Jarasius
  7. 10G. Micevicius▼ 60'
  8. 13D. Romanovskij
  9. 6D. Hasanovic▼ 71'
  10. 8A. Baftalovskyi▼ 46'
  11. 19D. Ikaunieks

Dự bị 9

  1. 1V. Sivickas
  2. 12P. Linkevicius
  3. 5K. Kersys
  4. 14K. Zebrauskas▲ 71'
  5. 22P. Pranckus▲ 60'
  6. 24D. Naah▲ 60'
  7. 29D. Dovydaitis▲ 46'
  8. 30U. Vaitiekaitis
  9. 32G. Micevicius
FK Banga Gargždai HLV: David Marques Afonso
  1. 14V. Krynskyi
  2. 19V. Antuzis
  3. 3D. Malzinskas
  4. 6J. Simao
  5. 51Cadu
  6. 21S. Praleika
  7. 45M. Sato▼ 43'
  8. 11R. Filipavicius▼ 90'
  9. 10V. Magdusauskas▼ 85'
  10. 99A. Olugbogi▼ 90'
  11. 77I. Venckus

Dự bị 12

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 7D. Norvilas▲ 85'
  3. 9A. Appiah
  4. 13N. Zebrauskas
  5. 17M. Andrejev▲ 90'
  6. 20A. Levsinas▲ 43'
  7. 22M. Ambrazaitis
  8. 27R. Henning▲ 90'
  9. 28D. Lukas
  10. 30U. Cande
  11. 44D. Vaicekauskas
  12. 55M. Sheriff

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
24 35 - 18 +17 45
2
FK Kauno Žalgiris
23 41 - 16 +25 39
3
TransINVEST Vilnius
25 36 - 32 +4 39
4
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
5
FC Džiugas Telšiai
26 36 - 33 +3 38
6
FK Žalgiris
24 37 - 29 +8 37
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
26 24 - 55 -31 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

9Trận đấu8
6Ghi được10
22Thủng lưới12
0.67Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu