FK Banga Gargždai vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 2-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 4, hòa 3, FK Riteriai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 24
- Phong độ
- LWDDL FK Banga Gargždai
- DLDDW FK Riteriai
- 16' D. Rimpa
- 27' A. Emsis11m 1-0
- 29' M. Rutkovskis
- HT1-0
- 55' J. Simao · D. Malzinskas 2-0
- 58' ▲ A. Victory ▼ J. Simao
- 65' ▲ A. Sveistrys ▼ C. Acolatse
- 65' ▲ V. Bulatovic ▼ M. Latvys
- 70' V. Antuzis
- 73' ▲ I. Venckus ▼ A. Emsis
- 73' ▲ M. Andrejev ▼ Anderson Cordeiro
- 75' ▲ Denilson ▼ A. Kaulinis
- 87' ▲ J. Usavicius ▼ A. Novikovas
- 90' ▲ M. Ambrazaitis ▼ S. Seedorf
- 90' ▲ S. Praleika ▼ V. Magdusauskas
- FT2-0
Đội hình
- 55M. Bertasius
- 19V. Antuzis
- 3D. Malzinskas
- 4J. Simao▼ 58'
- 18P. Srebalius
- 6M. Ramanauskas
- 30Laton
- 25Anderson Cordeiro▼ 73'
- 10V. Magdusauskas▼ 90'
- 14S. Seedorf▼ 90'
- 9A. Emsis▼ 73'
Dự bị 8
- 12L. Grinkevicius
- 5A. Victory▲ 58'
- 17M. Andrejev▲ 73'
- 20K. Toleikis
- 21S. Praleika▲ 90'
- 24A. Razvadauskas
- 57M. Ambrazaitis▲ 90'
- 77I. Venckus▲ 73'
- 33A. Tuta
- 6M. Karamarko
- 32Arthur Pierino
- 5M. Rutkovskis
- 50M. Latvys▼ 65'
- 7L. Estevez Fernandez
- 28C. Acolatse▼ 65'
- 17D. Rimpa
- 11A. Kaulinis▼ 75'
- 9M. Mikulenas
- 18A. Novikovas▼ 87'
Dự bị 11
- 37A. Sankin
- 92K. Andraikenas
- 3V. Bulatovic▲ 65'
- 8A. Sveistrys▲ 65'
- 10S. Civilka
- 19R. Stanulevicius
- 21T. Alekna
- 24J. Usavicius▲ 87'
- 35P. Harapko
- 71M. Dedura
- 98Denilson▲ 75'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
50Ghi được41
53Thủng lưới80
1.09Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai26