FK Palanga
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Kauno Žalgiris

FK Palanga vs FK Kauno Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Palanga 2-3 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Palanga thắng 1, hòa 1, FK Kauno Žalgiris thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 23
Phong độ
LLWLW FK Palanga
WDWWW FK Kauno Žalgiris
  1. 3' G. Diakvnishvili 1-0
  2. 15' 1-1 D. Matulevičius
  3. 40' R. Sadauskas
  4. HT1-1
  5. 48' L. Pilibaitis
  6. 48' 1-2 A. Klimavičius
  7. 51' K. Privat11m 2-2
  8. 52' S. Urbys R. Krušnauskas
  9. 62' A. Klimavicius
  10. 63' A. Kiriļins G. Diakvnishvili
  11. 70' D. Šešplaukis D. Romanovskij
  12. 71' V. Stepanovs A. Yakovlev
  13. 72' J. Jurjevic
  14. 72' V. Kuzmins A. Tručinskas
  15. 78' 2-3 D. Matulevičius
  16. 84' P. Otele D. Matulevičius
  17. FT2-3

Đội hình

FK Palanga HLV: V. Gerashchenko
  1. 31M. Paukštė
  2. 34K. Gusočenko
  3. 26J. Jurjević
  4. 6M. Guyganov
  5. 2A. Tručinskas ▼ 72'
  6. 14Andrew Lebre
  7. 8S. Mošnikov
  8. 11G. Diakvnishvili ▼ 63'
  9. 24A. Yakovlev ▼ 71'
  10. 21S. Rusak
  11. 27K. Privat

Dự bị 7

  1. 30A. Kiriļins ▲ 63'
  2. 88V. Stepanovs ▲ 71'
  3. 3V. Kuzmins ▲ 72'
  4. 17L. Bauža
  5. 49E. Jonauskis
  6. 7K. Upstas
  7. 10Alan Torres
FK Kauno Žalgiris HLV: M. Čepas
  1. 1M. Matuzas
  2. 24A. Klimavičius
  3. 8E. Vaitkūnas
  4. 81R. Sadauskas
  5. 15K. Šilkaitis
  6. 77L. Pilibaitis
  7. 11Y. Bushman
  8. 4M. Dapkus
  9. 13D. Romanovskij ▼ 70'
  10. 99D. Matulevičius ▼ 84'
  11. 9R. Krušnauskas ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 21S. Urbys ▲ 52'
  2. 19D. Šešplaukis ▲ 70'
  3. 16P. Otele ▲ 84'
  4. 7B. Anisas
  5. 17P. Sirvys
  6. 22D. Mikelionis
  7. 88D. Galkevičius

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
FK Kauno Žalgiris
28 48 - 39 +9 44
4
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0
5
FK Panevėžys
28 41 - 53 -12 31
5
FK Sūduva
0 0 - 0 0 0
6
FK Atlantas
28 26 - 53 -27 26
6
FK Žalgiris
0 0 - 0 0 0
7
FK Palanga
28 29 - 70 -41 19
8
FC Stumbras
28 12 - 60 -48 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu35
29Ghi được54
70Thủng lưới51
1.04Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
7Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu