FK Panevėžys
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
FK Atlantas

FK Panevėžys vs FK Atlantas

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 4-1 FK Atlantas tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 2 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 3, hòa 1, FK Atlantas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 13
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
LLLLD FK Atlantas
  1. 3' Rafael Ledesma 1-0
  2. 22' S. Vásquez 2-0
  3. 24' 2-1 T. Labukas
  4. 29' V. Armanavicius
  5. 32' Rafael Ledesma 3-1
  6. HT3-1
  7. 50' T. Labukas
  8. 62' A. Yerkin
  9. 65' T. Vitukynas N. Juhnevičs
  10. 67' A. Karvatskiy Rafael Ledesma
  11. 73' K. Gusocenko
  12. 74' R. Stanulevičius A. Yerkin
  13. 76' M. Cinikas
  14. 76' M. Velyvis D. Dobrecovs
  15. 85' J. Skinderis P. Janušauskas
  16. 87' A. Karvatskyi
  17. 90' S. Jurevicius
  18. 90'+3 E. Veliulis 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

FK Panevėžys HLV: A. Curtianu
  1. 22S. Jurevičius
  2. 25M. Fridrikas
  3. 21P. Kruk
  4. 7E. Veliulis
  5. 12L. Čerkauskas
  6. 32S. Urbys
  7. 16P. Janušauskas ▼ 85'
  8. 18T. Eliošius
  9. 10Rafael Ledesma ▼ 67'
  10. 55A. Yerkin ▼ 74'
  11. 19S. Vásquez

Dự bị 7

  1. 97A. Karvatskiy ▲ 67'
  2. 14R. Stanulevičius ▲ 74'
  3. 71J. Skinderis ▲ 85'
  4. 8E. Tamulevicius
  5. 9T. Salamanavičius
  6. 11T. Eliošius
  7. 33D. Šimkevičius
FK Atlantas HLV: V. Dobrecovs
  1. 12K. Zviedris
  2. 5M. Činikas
  3. 4K. Gusočenko
  4. 6A. Bartkus
  5. 16D. Žutić
  6. 8V. Lukša
  7. 13V. Armanavičius
  8. 44A. Idowu
  9. 22N. Juhnevičs ▼ 65'
  10. 9T. Labukas
  11. 20D. Dobrecovs ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 23T. Vitukynas ▲ 65'
  2. 21M. Velyvis ▲ 76'
  3. 1L. Paukštė
  4. 2J. Carrion
  5. 7K. Upstas
  6. 15G. Gumbaravičius
  7. 28T. Gvazdinskas

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
FK Kauno Žalgiris
28 48 - 39 +9 44
4
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0
5
FK Panevėžys
28 41 - 53 -12 31
5
FK Sūduva
0 0 - 0 0 0
6
FK Atlantas
28 26 - 53 -27 26
6
FK Žalgiris
0 0 - 0 0 0
7
FK Palanga
28 29 - 70 -41 19
8
FC Stumbras
28 12 - 60 -48 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
49Ghi được30
63Thủng lưới78
1.48Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu