FK Atlantas
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Stumbras

FK Atlantas vs FC Stumbras

Tỷ số chung cuộc: FK Atlantas 3-2 FC Stumbras tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 12 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Atlantas thắng 4, hòa 2, FC Stumbras thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 27
Sân vận động
Klaipėdos m. centrinis stadionas, Klaipėda
Phong độ
LLLLD FK Atlantas
LLLLL FC Stumbras
  1. 2' 0-1 N. Bouchareb
  2. 45'+2 D. Mozolevski 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Rakauskas M. Beneta
  5. 46' D. Šimkus D. Virkšas
  6. 57' J. Clifford N. Bouchareb
  7. 76' Sheriff Deo Mohammed L. Matcharashvili
  8. 78' D. German 2-1
  9. 85' K. Sekgota D. Barauskas
  10. 85' 2-2 K. Sekgota
  11. 87' D. Mozolevski 3-2
  12. 90'+1 A. Ciofu D. German
  13. FT3-2

Đội hình

FK Atlantas HLV: I. Pankratjevas
  1. 1D. Mikelionis
  2. 25M. Fridrikas
  3. 59I. Kolpachuk
  4. 17M. Beneta ▼ 46'
  5. 5N. Ivanov
  6. 88D. German ▼ 90'
  7. 34D. Andronic
  8. 13D. Virkšas ▼ 46'
  9. 22S. Juška
  10. 84T. Labukas
  11. 18D. Mozolevski

Dự bị 7

  1. 8S. Rakauskas ▲ 46'
  2. 11D. Šimkus ▲ 46'
  3. 27A. Ciofu ▲ 90'
  4. 3V. Gašpuitis
  5. 9D. Kazlauskas
  6. 19R. Filipavicius
  7. 55A. Zhelnin
FC Stumbras HLV: Mariano Barreto
  1. 1Rodrigo Josviaki
  2. 23D. Barauskas ▼ 85'
  3. 5Jardel Nazaré
  4. 3Andre Almeida
  5. 20T. Snapkauskas
  6. 80Fábio Lopes
  7. 8V. Armanavičius
  8. 10K. Janonis
  9. 9L. Matcharashvili ▼ 76'
  10. 70A. Kore
  11. 55N. Bouchareb ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 25J. Clifford ▲ 57'
  2. 90Sheriff Deo Mohammed ▲ 76'
  3. 26K. Sekgota ▲ 85'
  4. 12N. Bjelan
  5. 19Agostinho Cá
  6. 30D. Galkevičius
  7. 35Joao Victor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
28 65 - 28 +37 59
2
FK Žalgiris
28 51 - 22 +29 58
3
FK Riteriai
28 45 - 22 +23 54
5
FK Atlantas
33 39 - 43 -4 36
6
FK Jonava
28 29 - 45 -16 31
6
Utenis Utena
33 30 - 56 -26 33
7
FC Stumbras
28 23 - 42 -19 22
8
FK Kauno Žalgiris
28 19 - 56 -37 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu28
40Ghi được23
51Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu