Trận đấu
214
Bàn thắng mỗi trận
2.91
Cả hai cùng ghi bàn
50.47%
Trên 2.5 bàn
58.88%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 105 | 49.07% |
| Hòa | 33 | 15.42% |
| Thắng sân khách | 76 | 35.51% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Minija | 70 | 2.69 |
| 2 | Babrungas | 48 | 1.78 |
| 3 | Be1 NFA | 47 | 1.81 |
| 4 | Tauras | 47 | 1.81 |
| 5 | Žalgiris II | 42 | 1.56 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Babrungas | 13 | 0.48 |
| 2 | Minija | 16 | 0.62 |
| 3 | Be1 NFA | 27 | 1.04 |
| 4 | Dainava | 28 | 1.04 |
| 5 | Garliava | 33 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 206 | 8 | 96.26% |
| 1.5 | 164 | 50 | 76.64% |
| 2.5 | 126 | 88 | 58.88% |
| 3.5 | 71 | 143 | 33.18% |
| 4.5 | 33 | 181 | 15.42% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 61 | 7 | 3 |
| Hòa | 35 | 21 | 33 |
| Thắng sân khách | 9 | 5 | 40 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 22 | 10.28% |
| 2 – 1 | 22 | 10.28% |
| 1 – 0 | 20 | 9.35% |
| 2 – 0 | 16 | 7.48% |
| 1 – 2 | 15 | 7.01% |
| 3 – 1 | 15 | 7.01% |
| 1 – 1 | 13 | 6.07% |
| 3 – 0 | 13 | 6.07% |
| 0 – 2 | 9 | 4.21% |
| 2 – 2 | 9 | 4.21% |