Nevėžis
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Tauras

Nevėžis vs Tauras

Tỷ số chung cuộc: Nevėžis 0-5 Tauras tại 1 Lyga, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nevėžis thắng 1, hòa 0, Tauras thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1 Lyga · Vòng 25
Phong độ
DLLLW Nevėžis
LWDDL Tauras
  1. 21' 0-1 D. Nwegbo
  2. 26' 0-2 D. Nwegbo
  3. 28' R. Mikuckis U. Avizovas
  4. 39' B. Kouoh R. Soroka
  5. 45' 0-3 D. Nwegbo
  6. HT0-3
  7. 49' K. Rukuiza
  8. 56' 0-4 D. Nwegbo
  9. 67' B. Kouoh
  10. 67' M. Petkevicius K. Rukuiza
  11. 70' 0-5 Jorge Eduardo11m
  12. 75' R. A. Zuperka
  13. 78' A. Baidoo D. Nwosu
  14. 78' S. Nyuiadzi D. Nwegbo
  15. 82' N. Totilas Jorge Eduardo
  16. 85' M. Statkus E. Vaitkunas
  17. 85' M. Pikciunas V. Kondrotas
  18. FT0-5

Đội hình

Nevėžis HLV: E. Biečius
  1. 1E. Urbonas
  2. 4R. Soroka▼ 39'
  3. 5U. Avizovas▼ 28'
  4. 11Y. Mohil
  5. 18I. Tymoshenko
  6. 22A. Lukosevicius
  7. 23N. Havryliuk
  8. 30M. Monkelis
  9. 35R. A. Zuperka
  10. 47M. Veldman
  11. 99K. Rukuiza▼ 67'

Dự bị 8

  1. 12R. Manasyan
  2. 34R. Granauskas
  3. 3N. Martinkus
  4. 8R. Mikuckis▲ 28'
  5. 9B. Kouoh▲ 39'
  6. 14G. Mezinis
  7. 28J. Lozano
  8. 91M. Petkevicius▲ 67'
Tauras HLV: D. Gvildys
  1. 1S. Macaitis
  2. 7Jorge Eduardo▼ 82'
  3. 8E. Vaitkunas▼ 85'
  4. 9O. Dovgyi
  5. 16S. Paulius
  6. 18D. Nwosu▼ 78'
  7. 44D. Nwegbo▼ 78'
  8. 50V. Kondrotas▼ 85'
  9. 77J. Sirka
  10. 88P. Trijonis
  11. 94E. Dusevicius

Dự bị 9

  1. 51K. Lankauskas
  2. 4M. Statkus▲ 85'
  3. 10A. Baidoo▲ 78'
  4. 11S. Dosse
  5. 14G. Galbuogis
  6. 17S. Nyuiadzi▲ 78'
  7. 19N. Totilas▲ 82'
  8. 21M. Pikciunas▲ 85'
  9. 22T. Pilypas

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
TransINVEST Vilnius
30 87 - 22 +65 79
2
Neptūną Klaipėda
30 68 - 27 +41 67
3
Tauras
30 56 - 22 +34 62
4
Babrungas
30 64 - 43 +21 58
5
BFA
30 47 - 36 +11 55
6
Atmosfera
30 52 - 34 +18 48
7
Žalgiris II
30 50 - 48 +2 42
8
FK Jonava
30 26 - 25 +1 42
9
Minija
30 27 - 46 -19 36
10
Hegelmann II
30 35 - 51 -16 31
11
Be1 NFA
30 35 - 51 -16 30
12
Ekranas
30 37 - 58 -21 29
13
FK Kauno Žalgiris II
30 43 - 57 -14 27
14
Nevėžis
30 32 - 58 -26 26
15
FA Šiauliai II
30 41 - 71 -30 26
16
FK Panevėžys II
30 30 - 81 -51 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
36Ghi được79
63Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận2.19
5Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu