FA Šiauliai II vs Hegelmann II
Tỷ số chung cuộc: FA Šiauliai II 1-1 Hegelmann II tại 1 Lyga, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FA Šiauliai II thắng 2, hòa 1, Hegelmann II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1 Lyga · Vòng 8
- Phong độ
- DLWLL FA Šiauliai II
- WLWLW Hegelmann II
- 8' J. Radavicius 1-0
- 24' 1-1 J. Pastukas
- 27' J. Pastukas
- 36' K. Keliauskas
- HT1-1
- 61' ▲ N. Penikas ▼ G. Micevicius
- 63' ▲ R. Sinkevicius ▼ N. Stelmokas
- 70' ▲ L. Jonaitis ▼ A. Spycius
- 76' J. Radavicius
- 76' ▲ A. Valuckas ▼ G. Dudenas
- 76' ▲ D. Krikuzhas ▼ J. Radavicius
- 79' ▲ A. Armalas ▼ D. Pasilys
- 79' ▲ E. Jonavicius ▼ K. Janusa
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Paukste
- 20J. Zukovskis
- 50E. Bierontas
- 51G. Gestautas
- 22G. Pasevich
- 45G. Dudenas ▼ 76'
- 26V. Jucys
- 36J. Radavicius ▼ 76'
- 31G. Micevicius ▼ 61'
- 38I. Lifentsev
- 30U. Vaitiekaitis
Dự bị 11
- 16O. Apockinas
- 66A. Valuckas ▲ 76'
- 47A. Toleikis
- 49E. Navardauskas
- 25N. Penikas ▲ 61'
- 19U. Kucevicius
- 35M. Gasiunas
- 34R. Grakauskas
- 46D. Krikuzhas ▲ 76'
- 40S. Dominykas
- 28D. Vaisvilas
- 31R. Bagdonavicius
- 16A. Spycius ▼ 70'
- 19D. Pasilys ▼ 79'
- 25K. Keliauskas
- 35T. Giedraitis
- 55N. Stelmokas ▼ 63'
- 59A. Polujanski
- 66P. Kukta
- 80S. Gedziunas
- 88K. Janusa ▼ 79'
- 98J. Pastukas
Dự bị 9
- 37R. Morkunas
- 8A. Armalas ▲ 79'
- 20L. Jonaitis ▲ 70'
- 42R. Sinkevicius ▲ 63'
- 71E. Jonavicius ▲ 79'
- 73R. Boguzas
- 87T. Popiera
- 92A. Rudzionis
- 96K. Padegimas
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 22 | +65 | 79 | |
| 2 | 30 | 68 - 27 | +41 | 67 | |
| 3 | 30 | 56 - 22 | +34 | 62 | |
| 4 | 30 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 55 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 26 - 25 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 51 | -16 | 31 | |
| 11 | 30 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 12 | 30 | 37 - 58 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 15 | 30 | 41 - 71 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 81 | -51 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
48Ghi được35
73Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai20