Trận đấu
10
Bàn thắng mỗi trận
4.8
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
90%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 3 | 30% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 7 | 70% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz II | 11 | 5.5 |
| 2 | Balzers II | 10 | 5 |
| 3 | Ruggell II | 9 | 4.5 |
| 4 | Schaan II | 7 | 3.5 |
| 5 | Triesenberg | 4 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz II | 0 | 0 |
| 2 | Balzers II | 1 | 0.5 |
| 3 | Triesen II | 1 | 0.5 |
| 4 | Vaduz III | 1 | 1 |
| 5 | Ruggell II | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 0 | 100% |
| 1.5 | 9 | 1 | 90% |
| 2.5 | 9 | 1 | 90% |
| 3.5 | 7 | 3 | 70% |
| 4.5 | 6 | 4 | 60% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 6 | 2 | 20% |
| 0 – 3 | 1 | 10% |
| 0 – 4 | 1 | 10% |
| 0 – 8 | 1 | 10% |
| 1 – 0 | 1 | 10% |
| 1 – 2 | 1 | 10% |
| 1 – 4 | 1 | 10% |
| 3 – 2 | 1 | 10% |
| 6 – 1 | 1 | 10% |