Al-Tahaddi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Nasr

Al-Tahaddi vs Al-Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al-Tahaddi 1-2 Al-Nasr tại Premier League, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al-Tahaddi thắng 1, hòa 2, Al-Nasr thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 7
Phong độ
LLLLL Al-Tahaddi
LWDDL Al-Nasr
  1. 39' S. Aznabet
  2. HT0-0
  3. 50' M. Al Jurnazi
  4. 56' S. Al Werfalli
  5. 61' A. Eisa A. Abdulrahim
  6. 61' M. Al Jurnazi M. Al Werfalli
  7. 64' R. Boadu O. Al Badawi
  8. 65' 0-1 S. Al Obaidi · A. Abdulrahim
  9. 67' W. Said
  10. 67' M. Al Tubal
  11. 70' A. Zuway 1-1
  12. 72' A. Ahmouda
  13. 74' M. Al Tubal T. Seyam
  14. 74' A. Al Zuway S. Thierry
  15. 79' A. Yasser A. Al Jroushi
  16. 90' N. Al Tawerghi H. Moujahid
  17. 90'+1 J. N'Da M. Al Houti
  18. 90'+1 A. Zuway M. Bouraoui
  19. 90'+9 1-2 T. Seyam
  20. 90'+10 R. Boadu
  21. 90'+10 S. Al Werfalli
  22. 90'+15 M. Al Werfalli
  23. FT1-2

Thống kê

24
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahli Tripoli
5 11 - 1 +10 13
2
Al Hilal
10 20 - 13 +7 22
3
Al-Akhdar
5 6 - 7 -1 8
4
Al Ta'awon
14 19 - 14 +5 22
4
Al Watan
16 19 - 22 -3 19
4
Al-Anwar
16 18 - 26 -8 19
4
Al-Ittihad
5 8 - 9 -1 6
4
Al-Madina
10 12 - 18 -6 12
4
Al-Magd
16 25 - 29 -4 21
4
Al-Nasr
10 10 - 13 -3 14
5
Al Ahli Benghazi
5 6 - 7 -1 6
5
Al Malaab El Libby
16 13 - 15 -2 18
5
Al Sadaqa
10 8 - 15 -7 10
5
Al-Andalus
14 17 - 18 -1 18
5
Al-Suqoor
16 16 - 20 -4 19
5
Alittihad Misurata
10 9 - 14 -5 11
5
Shabab Al-Ghar
16 18 - 18 0 20
6
Abu Salim
16 20 - 24 -4 20
6
Al Borouq
16 14 - 15 -1 18
6
Al Morooj
14 14 - 25 -11 12
6
Al-Khmes
16 11 - 20 -9 16
6
Al-Tahaddi
10 7 - 23 -16 2
6
Asswehly
5 5 - 12 -7 1
6
Olympic Azzaweya
10 10 - 17 -7 8
7
Abilashehar
16 10 - 18 -8 15
7
Al Bashaer Club
16 19 - 21 -2 17
7
Al Branes
14 11 - 28 -17 8
7
Khaleej Sart
16 15 - 21 -6 17
8
Al Mahdia
14 8 - 30 -22 6
8
Al-Ansar
16 17 - 24 -7 16
8
Al-Tirsana
16 22 - 22 0 15
9
Asaria
16 13 - 27 -14 12
9
Wefaq Ajdabiya
16 9 - 14 -5 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
27Ghi được30
37Thủng lưới24
1.04Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu