Al Ahli Benghazi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Hilal

Al Ahli Benghazi vs Al Hilal

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Benghazi 1-1 Al Hilal tại Premier League, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Benghazi thắng 4, hòa 4, Al Hilal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 2
Phong độ
LLWWL Al Ahli Benghazi
DWLWL Al Hilal
  1. 16' J. Mano
  2. 23' 0-1 Jaefar Adrees
  3. 30' F. Al Badri
  4. 35' Z. Mansouri · J. Mano 1-1
  5. HT1-1
  6. 52' M. Al Wuheeshi
  7. 59' J. Mano Z. Al Qunbar
  8. 65' H. Tanjy W. Onana
  9. 66' I. Hachoud Y. Al Zlitni
  10. 74' M. Alshiteewi B. Al karami
  11. 74' Jaefar Adrees A. Saad
  12. 82' Z. Mansouri M. Taktak
  13. 82' S. S. Shafshuf O. Kharoub
  14. 82' E. Maryami T. Rizk
  15. 83' A. Diga
  16. 87' A. Saad
  17. 90'+1 M. Al Maedani
  18. FT1-1

Đội hình

Al Ahli Benghazi HLV: D. Arsov
    Al Hilal HLV: Z. Manojlovic

      Thống kê

      02
      40

      Bảng xếp hạng

      #Câu lạc bộ TrBànHSĐ
      1
      Al Ahli Tripoli
      5 11 - 1 +10 13
      2
      Al Hilal
      10 20 - 13 +7 22
      3
      Al-Akhdar
      5 6 - 7 -1 8
      4
      Al Ta'awon
      14 19 - 14 +5 22
      4
      Al Watan
      16 19 - 22 -3 19
      4
      Al-Anwar
      16 18 - 26 -8 19
      4
      Al-Ittihad
      5 8 - 9 -1 6
      4
      Al-Madina
      10 12 - 18 -6 12
      4
      Al-Magd
      16 25 - 29 -4 21
      4
      Al-Nasr
      10 10 - 13 -3 14
      5
      Al Ahli Benghazi
      5 6 - 7 -1 6
      5
      Al Malaab El Libby
      16 13 - 15 -2 18
      5
      Al Sadaqa
      10 8 - 15 -7 10
      5
      Al-Andalus
      14 17 - 18 -1 18
      5
      Al-Suqoor
      16 16 - 20 -4 19
      5
      Alittihad Misurata
      10 9 - 14 -5 11
      5
      Shabab Al-Ghar
      16 18 - 18 0 20
      6
      Abu Salim
      16 20 - 24 -4 20
      6
      Al Borouq
      16 14 - 15 -1 18
      6
      Al Morooj
      14 14 - 25 -11 12
      6
      Al-Khmes
      16 11 - 20 -9 16
      6
      Al-Tahaddi
      10 7 - 23 -16 2
      6
      Asswehly
      5 5 - 12 -7 1
      6
      Olympic Azzaweya
      10 10 - 17 -7 8
      7
      Abilashehar
      16 10 - 18 -8 15
      7
      Al Bashaer Club
      16 19 - 21 -2 17
      7
      Al Branes
      14 11 - 28 -17 8
      7
      Khaleej Sart
      16 15 - 21 -6 17
      8
      Al Mahdia
      14 8 - 30 -22 6
      8
      Al-Ansar
      16 17 - 24 -7 16
      8
      Al-Tirsana
      16 22 - 22 0 15
      9
      Asaria
      16 13 - 27 -14 12
      9
      Wefaq Ajdabiya
      16 9 - 14 -5 16
      Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

      So sánh

      31Trận đấu33
      61Ghi được68
      23Thủng lưới41
      1.97Bàn thắng mỗi trận2.06
      15Giữ sạch lưới7
      17Trên 2.5 bàn23
      26Hiệp hai37

      Đối đầu

      Trang trận đấu