Al-Ittihad
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Abu Salim

Al-Ittihad vs Abu Salim

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-0 Abu Salim tại Premier League, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 2, hòa 3, Abu Salim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · West · Vòng 13
Phong độ
WDWDL Al-Ittihad
WWLDL Abu Salim
  1. 36' M. Al-Shalui 1-0
  2. 45'+1 M. Al Amamiphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 71' N. Zerhouni 3-0
  5. FT3-0

Đội hình

Al-Ittihad HLV: Sokrate Barakati

    Bảng xếp hạng

    #Câu lạc bộ TrBànHSĐ
    1
    Al Ahli Tripoli
    5 11 - 1 +10 13
    2
    Al Hilal
    10 20 - 13 +7 22
    3
    Al-Akhdar
    5 6 - 7 -1 8
    4
    Al Ta'awon
    14 19 - 14 +5 22
    4
    Al Watan
    16 19 - 22 -3 19
    4
    Al-Anwar
    16 18 - 26 -8 19
    4
    Al-Ittihad
    5 8 - 9 -1 6
    4
    Al-Madina
    10 12 - 18 -6 12
    4
    Al-Magd
    16 25 - 29 -4 21
    4
    Al-Nasr
    10 10 - 13 -3 14
    5
    Al Ahli Benghazi
    5 6 - 7 -1 6
    5
    Al Malaab El Libby
    16 13 - 15 -2 18
    5
    Al Sadaqa
    10 8 - 15 -7 10
    5
    Al-Andalus
    14 17 - 18 -1 18
    5
    Al-Suqoor
    16 16 - 20 -4 19
    5
    Alittihad Misurata
    10 9 - 14 -5 11
    5
    Shabab Al-Ghar
    16 18 - 18 0 20
    6
    Abu Salim
    16 20 - 24 -4 20
    6
    Al Borouq
    16 14 - 15 -1 18
    6
    Al Morooj
    14 14 - 25 -11 12
    6
    Al-Khmes
    16 11 - 20 -9 16
    6
    Al-Tahaddi
    10 7 - 23 -16 2
    6
    Asswehly
    5 5 - 12 -7 1
    6
    Olympic Azzaweya
    10 10 - 17 -7 8
    7
    Abilashehar
    16 10 - 18 -8 15
    7
    Al Bashaer Club
    16 19 - 21 -2 17
    7
    Al Branes
    14 11 - 28 -17 8
    7
    Khaleej Sart
    16 15 - 21 -6 17
    8
    Al Mahdia
    14 8 - 30 -22 6
    8
    Al-Ansar
    16 17 - 24 -7 16
    8
    Al-Tirsana
    16 22 - 22 0 15
    9
    Asaria
    16 13 - 27 -14 12
    9
    Wefaq Ajdabiya
    16 9 - 14 -5 16
    Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

    So sánh

    30Trận đấu16
    41Ghi được20
    30Thủng lưới24
    1.37Bàn thắng mỗi trận1.25
    13Giữ sạch lưới4
    14Trên 2.5 bàn9
    20Hiệp hai11

    Đối đầu

    Trang trận đấu