Al Ahli Benghazi
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Branes

Al Ahli Benghazi vs Al Branes

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Benghazi 4-0 Al Branes tại Premier League, 16 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · East · Vòng 6
Phong độ
LLWWL Al Ahli Benghazi
LLLLL Al Branes
  1. 13' M. Rizq · Z. Mansouri 1-0
  2. 20' G. Orok · Z. Mansouri 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' B. Traore · Z. Mansouri 3-0
  5. 66' Z. Al Qanbar · Z. Mansouri 4-0
  6. FT4-0

Đội hình

Al Ahli Benghazi HLV: D. Arsov

    Bảng xếp hạng

    #Câu lạc bộ TrBànHSĐ
    1
    Al Ahli Tripoli
    5 11 - 1 +10 13
    2
    Al Hilal
    10 20 - 13 +7 22
    3
    Al-Akhdar
    5 6 - 7 -1 8
    4
    Al Ta'awon
    14 19 - 14 +5 22
    4
    Al Watan
    16 19 - 22 -3 19
    4
    Al-Anwar
    16 18 - 26 -8 19
    4
    Al-Ittihad
    5 8 - 9 -1 6
    4
    Al-Madina
    10 12 - 18 -6 12
    4
    Al-Magd
    16 25 - 29 -4 21
    4
    Al-Nasr
    10 10 - 13 -3 14
    5
    Al Ahli Benghazi
    5 6 - 7 -1 6
    5
    Al Malaab El Libby
    16 13 - 15 -2 18
    5
    Al Sadaqa
    10 8 - 15 -7 10
    5
    Al-Andalus
    14 17 - 18 -1 18
    5
    Al-Suqoor
    16 16 - 20 -4 19
    5
    Alittihad Misurata
    10 9 - 14 -5 11
    5
    Shabab Al-Ghar
    16 18 - 18 0 20
    6
    Abu Salim
    16 20 - 24 -4 20
    6
    Al Borouq
    16 14 - 15 -1 18
    6
    Al Morooj
    14 14 - 25 -11 12
    6
    Al-Khmes
    16 11 - 20 -9 16
    6
    Al-Tahaddi
    10 7 - 23 -16 2
    6
    Asswehly
    5 5 - 12 -7 1
    6
    Olympic Azzaweya
    10 10 - 17 -7 8
    7
    Abilashehar
    16 10 - 18 -8 15
    7
    Al Bashaer Club
    16 19 - 21 -2 17
    7
    Al Branes
    14 11 - 28 -17 8
    7
    Khaleej Sart
    16 15 - 21 -6 17
    8
    Al Mahdia
    14 8 - 30 -22 6
    8
    Al-Ansar
    16 17 - 24 -7 16
    8
    Al-Tirsana
    16 22 - 22 0 15
    9
    Asaria
    16 13 - 27 -14 12
    9
    Wefaq Ajdabiya
    16 9 - 14 -5 16
    Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

    So sánh

    31Trận đấu20
    61Ghi được14
    23Thủng lưới37
    1.97Bàn thắng mỗi trận0.7
    15Giữ sạch lưới2
    17Trên 2.5 bàn10
    26Hiệp hai11

    Đối đầu

    Trang trận đấu