Trận đấu
27
Bàn thắng mỗi trận
3.26
Cả hai cùng ghi bàn
59.26%
Trên 2.5 bàn
59.26%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 33.33% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thắng sân khách | 12 | 44.44% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Paynesville | 11 | 3.67 |
| 2 | BEA Mountain | 9 | 3 |
| 3 | LPRC Oilers | 9 | 3 |
| 4 | Freeport | 5 | 1.67 |
| 5 | Gardnersville | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Freeport | 1 | 0.33 |
| 2 | Invincible Eleven | 1 | 0.33 |
| 3 | Heaven Eleven | 2 | 0.67 |
| 4 | BEA Mountain | 3 | 1 |
| 5 | Discoveries | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 27 | 0 | 100% |
| 1.5 | 22 | 5 | 81.48% |
| 2.5 | 16 | 11 | 59.26% |
| 3.5 | 10 | 17 | 37.04% |
| 4.5 | 5 | 22 | 18.52% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 0 | 0 |
| Hòa | 5 | 3 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 11.11% |
| 1 – 0 | 3 | 11.11% |
| 1 – 2 | 3 | 11.11% |
| 2 – 2 | 3 | 11.11% |
| 0 – 1 | 2 | 7.41% |
| 1 – 1 | 2 | 7.41% |
| 1 – 3 | 2 | 7.41% |
| 5 – 2 | 2 | 7.41% |
| 0 – 3 | 1 | 3.7% |
| 1 – 6 | 1 | 3.7% |