Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
2.58
Cả hai cùng ghi bàn
46.88%
Trên 2.5 bàn
46.88%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 40.63% |
| Hòa | 17 | 26.56% |
| Thắng sân khách | 21 | 32.81% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bantu | 23 | 2.88 |
| 2 | Lijabatho | 19 | 2.38 |
| 3 | Linare | 17 | 2.13 |
| 4 | Matlama | 15 | 1.88 |
| 5 | Lioli | 13 | 1.63 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lijabatho | 3 | 0.38 |
| 2 | Majantja | 4 | 0.5 |
| 3 | Lioli | 5 | 0.63 |
| 4 | LCS | 6 | 0.75 |
| 5 | LDF | 6 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 56 | 8 | 87.5% |
| 1.5 | 42 | 22 | 65.63% |
| 2.5 | 30 | 34 | 46.88% |
| 3.5 | 21 | 43 | 32.81% |
| 4.5 | 11 | 53 | 17.19% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 2 | 0 |
| Hòa | 7 | 11 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 8 | 12.5% |
| 1 – 0 | 8 | 12.5% |
| 0 – 1 | 6 | 9.38% |
| 1 – 1 | 6 | 9.38% |
| 1 – 2 | 5 | 7.81% |
| 4 – 1 | 4 | 6.25% |
| 0 – 2 | 3 | 4.69% |
| 1 – 3 | 3 | 4.69% |
| 2 – 0 | 3 | 4.69% |
| 3 – 1 | 3 | 4.69% |