Tadamon Sour
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Nejmeh

Tadamon Sour vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Tadamon Sour 1-1 Al Nejmeh tại Premier League, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tadamon Sour thắng 0, hòa 3, Al Nejmeh thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Abbas Naser Stadium, Aabbasiyyeh
Phong độ
LWDWL Tadamon Sour
WDWWL Al Nejmeh
  1. 20' 0-1 Mahdi Al Zain
  2. HT0-1
  3. 56' C. Ebengo Mahdi Al Zain
  4. 56' Rabih Ataya Mohammad Markabawi
  5. 65' Fadel Antar C. Ugwu
  6. 73' Abbas Sharqawi11m 1-1
  7. 76' Fadi Zayyat Jawad Kawtharani
  8. 84' Khalid Al Hajjar A. Toure
  9. 84' Mehdi Fahes Ali Chaito
  10. 86' Mahmoud Kawwar Kareem Qasem
  11. 90'+3 Mohammad El Dor Ali Al Hourani
  12. 90'+7 D. Akorli Hasan Bazi
  13. FT1-1

Đội hình

Tadamon Sour HLV: Hasan Hasson
  1. Afif Zraiq
  2. Wael Yousef
  3. Abbas Sharqawi
  4. G. Yeboah
  5. Bilal Najdi
  6. Ali Al Hourani ▼ 90'
  7. Jawad Kawtharani ▼ 76'
  8. Jehad Hallak
  9. A. Assan
  10. Hasan Bazi ▼ 90'
  11. Kareem Qasem ▼ 86'

Dự bị 4

  1. Fadi Zayyat ▲ 76'
  2. Mahmoud Kawwar ▲ 86'
  3. Mohammad El Dor ▲ 90'
  4. D. Akorli ▲ 90'
Al Nejmeh HLV: Mahmoud Fathalla
  1. Mohamad Bechara
  2. Maher Sabra
  3. A. Toure ▼ 84'
  4. Ali Alrida Ismail
  5. Mohammad Safwan
  6. Ali Chaito ▼ 84'
  7. Hussain Monther
  8. Mahdi Al Zain ▼ 56'
  9. Kassem Al Zein
  10. C. Ugwu ▼ 65'
  11. Mohammad Markabawi ▼ 56'

Dự bị 5

  1. C. Ebengo ▲ 56'
  2. Rabih Ataya ▲ 56'
  3. Fadel Antar ▲ 65'
  4. Khalid Al Hajjar ▲ 84'
  5. Mehdi Fahes ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu29
23Ghi được46
52Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu