Al Hikma
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Safa

Al Hikma vs Safa

Tỷ số chung cuộc: Al Hikma 1-2 Safa tại Premier League, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hikma thắng 3, hòa 1, Safa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounie
Phong độ
LLLWL Al Hikma
DWDLW Safa
  1. 12' 0-1 Islam Batran
  2. 33' A. Faye 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 Islam Batran
  5. 67' Ali Kasas Hussain Haider
  6. 67' Jihad Ayoub I. Gui
  7. 70' Raja Asfour Paul Khater
  8. 70' Mahdi Tlays Ahmad Jalloul
  9. 70' Daniel Abou Fakher Alaa Ezo
  10. 77' Hassan Chaitou Mohammad Al Hayek
  11. 77' A. Lakdja Islam Batran
  12. 80' Martin Bou Yunes Zaher Al Hasan
  13. 84' Yaseen Samia B. Đorđević
  14. 90'+1 Yorgo El Haddad P. Dieng
  15. FT1-2

Đội hình

Al Hikma HLV: Paul Rustom
  1. Ahmad Kaawar
  2. P. Sidibe
  3. Ahmad Jalloul ▼ 70'
  4. Hasan Hmood
  5. Zaher Al Hasan ▼ 80'
  6. Hadi Madi
  7. A. Faye
  8. Hatem Eid
  9. Alaa Ezo ▼ 70'
  10. Paul Khater ▼ 70'
  11. P. Dieng ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Raja Asfour ▲ 70'
  2. Mahdi Tlays ▲ 70'
  3. Daniel Abou Fakher ▲ 70'
  4. Martin Bou Yunes ▲ 80'
  5. Yorgo El Haddad ▲ 90'
Safa HLV: Bassem Marmar
  1. Mostafa Matar
  2. Hussein Al Zein
  3. Khalil Khamis
  4. Hussein Sharafeddine
  5. Mohammad Al Hayek ▼ 77'
  6. I. Gui ▼ 67'
  7. Felix Michel
  8. Hussain Haider ▼ 67'
  9. B. Đorđević ▼ 84'
  10. Islam Batran ▼ 77'
  11. R. Michael

Dự bị 5

  1. Ali Kasas ▲ 67'
  2. Jihad Ayoub ▲ 67'
  3. Hassan Chaitou ▲ 77'
  4. A. Lakdja ▲ 77'
  5. Yaseen Samia ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được59
37Thủng lưới19
1.08Bàn thắng mỗi trận2.27
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu