Al Ahed
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Nejmeh

Al Ahed vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Al Ahed 1-0 Al Nejmeh tại Premier League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahed thắng 2, hòa 2, Al Nejmeh thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Salam Zgharta Club Stadium, Zgharta
Phong độ
LLDLD Al Ahed
WDWWL Al Nejmeh
  1. HT0-0
  2. 46' Hussein Dakik Ibrahim Abo El Yazid
  3. 53' Mohammd Ayoub Mohammad Nasser
  4. 64' Mohammad Markabawi Hussain Monther
  5. 64' Mehdi Fahes A. Toure
  6. 72' Nour Mansour11m 1-0
  7. 76' Mones Abo Amsha C. Ugwu
  8. 76' Haytham Faour Ali Chaito
  9. 87' Mahdi Al Zain Rabih Ataya
  10. 90' P. Seyi Zain Faran
  11. 90' Bader Kawwam Y. Mokombo
  12. 90'+5 Hussain Reda Hussein Ezzeddine
  13. FT1-0

Đội hình

Al Ahed HLV: Jamal Al Haj
  1. Shaker Wahbi
  2. Nour Mansour
  3. Hasan Farhat
  4. Ali Hadeed
  5. Ibrahim Abo El Yazid ▼ 46'
  6. Mohamad Haidar
  7. Ito
  8. Mohammad Nasser ▼ 53'
  9. Zain Faran ▼ 90'
  10. Y. Mokombo ▼ 90'
  11. Hussein Ezzeddine ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Hussein Dakik ▲ 46'
  2. Mohammd Ayoub ▲ 53'
  3. P. Seyi ▲ 90'
  4. Bader Kawwam ▲ 90'
  5. Hussain Reda ▲ 90'
Al Nejmeh HLV: Mohammad Al Daka
  1. Mohamad Bechara
  2. Maher Sabra
  3. A. Toure ▼ 64'
  4. Hussain Murtada
  5. Mohammad Safwan
  6. Ali Chaito ▼ 76'
  7. Hussain Monther ▼ 64'
  8. C. Ebengo
  9. Rabih Ataya ▼ 87'
  10. Kassem Al Zein
  11. C. Ugwu ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Mohammad Markabawi ▲ 64'
  2. Mehdi Fahes ▲ 64'
  3. Haytham Faour ▲ 76'
  4. Mones Abo Amsha ▲ 76'
  5. Mahdi Al Zain ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu29
55Ghi được46
34Thủng lưới34
2.12Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu