Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tadamon Sour

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar vs Tadamon Sour

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar 3-1 Tadamon Sour tại Premier League, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 8, hòa 2, Tadamon Sour thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Phong độ
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
LWDWL Tadamon Sour
  1. 24' R. Mednini 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Hassan Maatouk 2-0
  4. 56' Kareem Qasem Ali Al Hourani
  5. 56' Bilal Najdi Jawad Kawtharani
  6. 56' Mehdi Oussaily Mohammad Ismail
  7. 59' Mohammad Al Masri 3-0
  8. 65' Abbas Ballout Mustafa Kasab
  9. 65' Mohammad Abo Saleh Youssef Al Haj
  10. 69' Mahmoud Kawwar Fadi Zayyat
  11. 71' 3-1 Hasan Bazi
  12. 73' Mouhammed Ali Dhaini Hassan Maatouk
  13. 85' Mohammad Al Dor Nader Matar
  14. 88' Adnan Madi B. Badji
  15. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Mustafa Kasab ▼ 65'
  4. Maxim Aoun
  5. Nader Matar ▼ 85'
  6. R. Mednini
  7. Youssef Al Haj ▼ 65'
  8. Mohammad Al Masri
  9. Ali Tneich
  10. Ahmad Khairdien
  11. Hassan Maatouk ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Mohammad Abo Saleh ▲ 65'
  2. Abbas Ballout ▲ 65'
  3. Mouhammed Ali Dhaini ▲ 73'
  4. Mohammad Al Dor ▲ 85'
Tadamon Sour HLV: Hasan Hasson
  1. Afif Zraiq
  2. Hussain Mhedli
  3. Abbas Sharqawi
  4. G. Yeboah
  5. Ali Al Hourani ▼ 56'
  6. Jawad Kawtharani ▼ 56'
  7. A. Assan
  8. Hasan Bazi
  9. Fadi Zayyat ▼ 69'
  10. Mohammad Ismail ▼ 56'
  11. B. Badji ▼ 88'

Dự bị 5

  1. Mehdi Oussaily ▲ 56'
  2. Bilal Najdi ▲ 56'
  3. Kareem Qasem ▲ 56'
  4. Mahmoud Kawwar ▲ 69'
  5. Adnan Madi ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
58Ghi được23
15Thủng lưới52
2.23Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu