Safa
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tadamon Sour

Safa vs Tadamon Sour

Tỷ số chung cuộc: Safa 3-1 Tadamon Sour tại Premier League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Safa thắng 6, hòa 0, Tadamon Sour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Abbas Naser Stadium, Aabbasiyyeh
Phong độ
DWDLW Safa
LWDWL Tadamon Sour
  1. 43' Felix Michel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Kareem Qasem Ali Al Hourani
  4. 50' H. Louati 2-0
  5. 52' Islam Batran 3-0
  6. 65' Andrew Sawaya Hussein Al Zein
  7. 65' Khaled Al Takahji Mohammad Al Hayek
  8. 65' Wael Yousef Mohammad Ismail
  9. 73' Hussain Haider H. Louati
  10. 77' Mahmoud Kawwar Fadi Zayyat
  11. 79' 3-1 Hasan Bazi
  12. 81' Mohammad Khalil Jawad Kawtharani
  13. 85' Qasem Hayek R. Michael
  14. 85' Mohammad Fakih Islam Batran
  15. FT3-1

Đội hình

Safa HLV: Bassem Marmar
  1. Ali Hallal
  2. Hussein Al Zein▼ 65'
  3. Khalil Khamis
  4. Hussein Sharafeddine
  5. Mohammad Al Hayek▼ 65'
  6. H. Louati▼ 73'
  7. Felix Michel
  8. Islam Batran▼ 85'
  9. Jihad Ayoub
  10. J. Mpasko
  11. R. Michael▼ 85'

Dự bị 5

  1. Andrew Sawaya▲ 65'
  2. Khaled Al Takahji▲ 65'
  3. Hussain Haider▲ 73'
  4. Qasem Hayek▲ 85'
  5. Mohammad Fakih▲ 85'
Tadamon Sour HLV: Hasan Hasson
  1. Afif Zraiq
  2. Abbas Sharqawi
  3. G. Yeboah
  4. Mehdi Oussaily
  5. Ali Al Hourani▼ 46'
  6. Jawad Kawtharani▼ 81'
  7. A. Assan
  8. Hasan Bazi
  9. Fadi Zayyat▼ 77'
  10. Mohammad Ismail▼ 65'
  11. B. Badji

Dự bị 4

  1. Kareem Qasem▲ 46'
  2. Wael Yousef▲ 65'
  3. Mahmoud Kawwar▲ 77'
  4. Mohammad Khalil▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
59Ghi được23
19Thủng lưới52
2.27Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu