Al Ahli Nabatiya
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tripoli SC

Al Ahli Nabatiya vs Tripoli SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Nabatiya 3-1 Tripoli SC tại Premier League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ahli Nabatiya thắng 3, hòa 1, Tripoli SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 12
Phong độ
DWLLL Al Ahli Nabatiya
LLWWD Tripoli SC
  1. 25' Ali Ibraheem Hussein Jradi
  2. 28' I. Eze 1-0
  3. 32' Raafat Mohtadi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Foad Eid Thiago Amaral
  6. 46' Omar Kayed Obaida Al Halabi
  7. 63' Raafat Mohtadi 3-0
  8. 66' Osama Hussain Taha Hussain
  9. 66' Alaa Ezo Mohamad Korhani
  10. 77' Imad Azma Ghazi Hussien
  11. 80' Shadi Jouni H. Zaak
  12. 87' 3-1 Gerônimo
  13. 88' Mohammad Nehme I. Eze
  14. 88' Shadi Al Haj Mohammad Ali Reda
  15. FT3-1

Đội hình

Al Ahli Nabatiya HLV: Hasan Hasson
  1. Afif Zraiq
  2. Hussain Fahes
  3. G. Yeboah
  4. Hussain Reda
  5. Hussein Jradi ▼ 25'
  6. Ali Reda ▼ 88'
  7. Mohamad Ghamlouch
  8. H. Zaak ▼ 80'
  9. Raafat Mohtadi
  10. I. Eze ▼ 88'
  11. Khaled Al Sati

Dự bị 4

  1. Ali Ibraheem ▲ 25'
  2. Shadi Jouni ▲ 80'
  3. Mohammad Nehme ▲ 88'
  4. Shadi Al Haj Mohammad ▲ 88'
Tripoli SC HLV: Ismael Qortam
  1. Ahmad Qarhani
  2. Mohamad Korhani ▼ 66'
  3. Taha Hussain ▼ 66'
  4. Abd Al Razaq Dakramanji
  5. Obaida Al Halabi ▼ 46'
  6. A. Innocent
  7. Suleiman Abu Zam'a
  8. Thiago Amaral ▼ 46'
  9. Ghazi Hussien ▼ 77'
  10. Mohammad Al Zahed
  11. Gerônimo

Dự bị 5

  1. Foad Eid ▲ 46'
  2. Omar Kayed ▲ 46'
  3. Osama Hussain ▲ 66'
  4. Alaa Ezo ▲ 66'
  5. Imad Azma ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
17Ghi được26
35Thủng lưới29
0.61Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu