Al Hikma vs Al Ahli Nabatiya
Tỷ số chung cuộc: Al Hikma 1-1 Al Ahli Nabatiya tại Premier League, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Hikma thắng 2, hòa 1, Al Ahli Nabatiya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
- Phong độ
- LLLWL Al Hikma
- DWLLL Al Ahli Nabatiya
- 28' B. Sar 1-0
- 45'+4 Yellow Card
- 45'+4 Red Card
- 45'+3 1-1 H. Zaak
- HT1-1
- 55' ▲ Adnan Milhem ▼ Ali Al Hourani
- 55' ▲ Ali Al Saadi ▼ Zaher Al Hasan
- 55' ▲ Vinicius Calamari ▼ P. Thiandoum
- 60' ▲ Hussain Zain Al Deen ▼ Ali Reda
- 75' ▲ Ali Ibraheem ▼ Hussain Reda
- 75' ▲ Haidar Abo Zaid ▼ Raafat Mohtadi
- 75' ▲ Hussein Jradi ▼ H. Zaak
- 80' ▲ Ali Karaki ▼ Hasan Hazemeh
- 80' ▲ Michel Feghaly ▼ Mohammad Khalife
- 86' ▲ Hasan Kadi ▼ Haider Kharis
- FT1-1
Đội hình
- Ahmad Kaawar
- P. Sidibe
- Ahmad Jalloul
- Ali Al Hourani ▼ 55'
- Hasan Hmood
- Zaher Al Hasan ▼ 55'
- Hasan Hazemeh ▼ 80'
- Hatem Eid
- B. Sar
- Mohammad Khalife ▼ 80'
- P. Thiandoum ▼ 55'
Dự bị 5
- Adnan Milhem ▲ 55'
- Ali Al Saadi ▲ 55'
- Vinicius Calamari ▲ 55'
- Ali Karaki ▲ 80'
- Michel Feghaly ▲ 80'
- Ali Daher
- Hussain Fahes
- G. Yeboah
- Hussain Reda ▼ 75'
- Haider Kharis ▼ 86'
- Ali Reda ▼ 60'
- Mohamad Ghamlouch
- Shadi Jouni
- H. Zaak ▼ 75'
- Raafat Mohtadi ▼ 75'
- Khaled Al Sati
Dự bị 5
- Hussain Zain Al Deen ▲ 60'
- Ali Ibraheem ▲ 75'
- Haidar Abo Zaid ▲ 75'
- Hussein Jradi ▲ 75'
- Hasan Kadi ▲ 86'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 11 | +14 | 28 | |
| 3 | 26 | 54 - 22 | +32 | 36 | |
| 4 | 11 | 20 - 13 | +7 | 20 | |
| 5 | 26 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 5 | 11 | 22 - 17 | +5 | 17 | |
| 6 | 11 | 19 - 19 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 11 - 15 | -4 | 14 | |
| 8 | 11 | 11 - 13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 9 - 18 | -9 | 7 | |
| 10 | 11 | 5 - 15 | -10 | 6 | |
| 11 | 11 | 5 - 16 | -11 | 5 | |
| 12 | 11 | 5 - 26 | -21 | 5 |
Relegation Round
So sánh
27Trận đấu28
22Ghi được17
33Thủng lưới35
0.81Bàn thắng mỗi trận0.61
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai9