Tadamon Sour
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Ahli Nabatiya

Tadamon Sour vs Al Ahli Nabatiya

Tỷ số chung cuộc: Tadamon Sour 1-1 Al Ahli Nabatiya tại Premier League, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tadamon Sour thắng 1, hòa 3, Al Ahli Nabatiya thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Al Ansar Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
LWDWL Tadamon Sour
DWLLL Al Ahli Nabatiya
  1. 24' 0-1 Haidar Awada
  2. 40' Abbas Sharqawi 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' Shadi Jouni Ali Reda
  5. 60' Haidar Abo Zaid Haidar Awada
  6. 63' O. Udo Jawad Kawtharani
  7. 63' Fadi Zayyat Kareem Mansour
  8. 71' Emad Ghadar Mohammad Nehme
  9. 72' Ghassan Sarrieyeh Hasan Bazi
  10. 72' Hasan Sharqawi Hadi Madi
  11. 85' Hasan Kadi I. Eze
  12. 90'+2 Hassan Trad O. Konaté
  13. FT1-1

Đội hình

Tadamon Sour HLV: Malek Hassoun
  1. Zaher Al Amin
  2. Ali Bitar
  3. Abbas Sharqawi
  4. Kareem Mansour ▼ 63'
  5. I. Soumah
  6. Mohammad Dabouq
  7. Hadi Madi ▼ 72'
  8. Jawad Kawtharani ▼ 63'
  9. Hasan Shamali
  10. Hasan Bazi ▼ 72'
  11. O. Konaté ▼ 90'

Dự bị 5

  1. O. Udo ▲ 63'
  2. Fadi Zayyat ▲ 63'
  3. Ghassan Sarrieyeh ▲ 72'
  4. Hasan Sharqawi ▲ 72'
  5. Hassan Trad ▲ 90'
Al Ahli Nabatiya HLV: Hussein Hasoon
  1. Afif Zraiq
  2. Hussain Fahes
  3. G. Yeboah
  4. Mohammad Nehme ▼ 71'
  5. O. Brown
  6. Ali Reda ▼ 60'
  7. Mohamad Ghamlouch
  8. Haidar Awada ▼ 60'
  9. I. Eze ▼ 85'
  10. Khaled Al Sati
  11. B. Badji

Dự bị 4

  1. Shadi Jouni ▲ 60'
  2. Haidar Abo Zaid ▲ 60'
  3. Emad Ghadar ▲ 71'
  4. Hasan Kadi ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

27Trận đấu28
16Ghi được17
29Thủng lưới35
0.59Bàn thắng mỗi trận0.61
10Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu