Tadamon Sour vs Al Akhaa Al Ahli
Tỷ số chung cuộc: Tadamon Sour 5-2 Al Akhaa Al Ahli tại Premier League, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tadamon Sour thắng 4, hòa 4, Al Akhaa Al Ahli thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Sour Stadium, Sour
- Phong độ
- LWDWL Tadamon Sour
- DDDLL Al Akhaa Al Ahli
- 12' 0-1 Mohamad Hammoud
- 15' 0-2 Wasim Abdelhady
- 16' C. Obiozor 1-2
- 20' Adnan Milhem 2-2
- 35' B. Toussaint 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ Jawad Kothrani ▼ Adnan Saloom
- 46' ▲ Qasem Hnieno ▼ Ibraheem Abo Hamdan
- 46' ▲ Akbar Mannaa ▼ Ahmad Al Khatib
- 53' ▲ P. Bordon ▼ Mohamad Hammoud
- 53' ▲ Ali Haidar ▼ Wasim Abdelhady
- 65' ▲ Alaa Al Baba ▼ Rabah Mazbouh
- 74' Jawad Kothrani 4-2
- 80' ▲ Said Saad ▼ Jameel Ibraheem
- 84' ▲ Hasan Kafrani ▼ B. Toussaint
- 88' Hasan Kafrani 5-2
- 89' ▲ Vinicius Maalof ▼ Mohammad Al Hayek
- 89' ▲ Fadi Zayyat ▼ Adnan Milhem
- FT5-2
Đội hình
- Hadi Mortada
- Hussain Mhedli
- D. Diop
- Mohammad Al Hayek ▼ 89'
- Hadi Madi
- Adnan Saloom ▼ 46'
- Ali Kharobi
- B. Toussaint ▼ 84'
- Adnan Milhem ▼ 89'
- C. Obiozor
- Rabah Mazbouh ▼ 65'
Dự bị 5
- Jawad Kothrani ▲ 46'
- Alaa Al Baba ▲ 65'
- Hasan Kafrani ▲ 84'
- Vinicius Maalof ▲ 89'
- Fadi Zayyat ▲ 89'
- Hasan Hazema
- Ahmad Al Khatib ▼ 46'
- Mohammad Mosawy
- Piriá
- Carlos Lomba
- Hamze Abboud
- Ibraheem Abo Hamdan ▼ 46'
- Zaher Al Hasan
- Jameel Ibraheem ▼ 80'
- Mohamad Hammoud ▼ 53'
- Wasim Abdelhady ▼ 53'
Dự bị 5
- Qasem Hnieno ▲ 46'
- Akbar Mannaa ▲ 46'
- P. Bordon ▲ 53'
- Ali Haidar ▲ 53'
- Said Saad ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 11 | 20 - 8 | +12 | 24 | |
| 3 | 20 | 45 - 13 | +32 | 32 | |
| 4 | 11 | 18 - 7 | +11 | 23 | |
| 4 | 21 | 28 - 23 | +5 | 23 | |
| 5 | 11 | 17 - 11 | +6 | 23 | |
| 6 | 11 | 12 - 16 | -4 | 12 | |
| 7 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 8 | 11 | 11 - 15 | -4 | 10 | |
| 9 | 11 | 10 - 25 | -15 | 7 | |
| 10 | 11 | 7 - 15 | -8 | 7 | |
| 11 | 11 | 9 - 15 | -6 | 7 | |
| 12 | 11 | 4 - 22 | -18 | 5 |
Relegation Round
So sánh
22Trận đấu23
30Ghi được23
26Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai11