Shabab Al Sahel
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tripoli SC

Shabab Al Sahel vs Tripoli SC

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Sahel 4-1 Tripoli SC tại Premier League, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Sahel thắng 6, hòa 2, Tripoli SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Al Ahed Stadium, Bayrūt (Beirut)
Trọng tài
Samer Kasem
Phong độ
LWLWW Shabab Al Sahel
LLWWD Tripoli SC
  1. 38' Fadel Antar 1-0
  2. 45'+2 Fadel Antar 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Alaa Ezo Mohammad Maksod
  5. 46' Said Al Ali Bassam Zakaria
  6. 46' Abdallah Ali Jehad Eid
  7. 57' Fadel Antar 3-0
  8. 64' Obaida Al Halabi Abdullah Moghrabi
  9. 70' Ali Rasheed Alaa Ezo
  10. 79' Mohammad Haydar Zouhair Abdallah
  11. 83' Fadel Antar 4-0
  12. 88' Mohammad Salah Zaher Al Samahi
  13. 88' Hussain Hmood Fadel Antar
  14. 88' Ali Fahes Mustafa Kasab
  15. 90'+5 4-1 Abdallah Ali
  16. FT4-1

Đội hình

Shabab Al Sahel HLV: Mahmoud Hammoud
  1. Ali Daher
  2. Abbas Asi
  3. Mustafa Kasab ▼ 88'
  4. Ali Abboud
  5. Fadel Antar ▼ 88'
  6. Mohammad Hassan
  7. Zouhair Abdallah ▼ 79'
  8. Mohammad Jafar
  9. Hussein Khalife
  10. Waleed Shour
  11. Zaher Al Samahi ▼ 88'

Dự bị 4

  1. Mohammad Haydar ▲ 79'
  2. Mohammad Salah ▲ 88'
  3. Hussain Hmood ▲ 88'
  4. Ali Fahes ▲ 88'
Tripoli SC HLV: Osama Saqer
  1. Ahmad Qarhani
  2. Mohamad Korhani
  3. Saad Yousif
  4. Khaled Al Jasem
  5. Abdullah Moghrabi ▼ 64'
  6. Ahmad Moghrabi ▼ 64'
  7. Mohammad Maksod ▼ 46'
  8. Jehad Eid ▼ 46'
  9. Ghazi Hussien
  10. Bassam Zakaria ▼ 46'
  11. Foad Eid

Dự bị 5

  1. Alaa Ezo ▲ 46'
  2. Said Al Ali ▲ 46'
  3. Abdallah Ali ▲ 46'
  4. Obaida Al Halabi ▲ 64'
  5. Ali Rasheed ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahed
11 20 - 3 +17 29
2
Bourj
11 15 - 6 +9 23
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 17 - 11 +6 15
4
Shabab Al Sahel
21 33 - 35 -2 30
5
Shabab El Bourj
11 15 - 17 -2 14
6
Tadamon Sour
11 12 - 10 +2 14
7
Tripoli SC
11 13 - 15 -2 14
8
Al Nejmeh
11 13 - 8 +5 11
9
Al Hikma
11 7 - 23 -16 10
10
Safa
11 5 - 17 -12 9
11
Al Akhaa Al Ahli
11 7 - 12 -5 9
12
Sporting Beirut
11 9 - 18 -9 7
Relegation Round

So sánh

21Trận đấu21
33Ghi được23
35Thủng lưới24
1.57Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu