Safa
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Salam Zgharta

Safa vs Salam Zgharta

Tỷ số chung cuộc: Safa 5-0 Salam Zgharta tại Premier League, 3 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Safa thắng 5, hòa 3, Salam Zgharta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Amin Abdelnour Stadium, Bhamdoun
Trọng tài
Maher Ali
Phong độ
DWDLW Safa
LWWDD Salam Zgharta
  1. 16' Moussa Tawil 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Akram Moghrabi 2-0
  4. 59' Jawad Talaie Hasan Kadi
  5. 59' Mohammad Daher Philipe Ayoub
  6. 61' Haider Kharis 3-0
  7. 63' Taha Hussain Alex Boutros
  8. 63' Yahia Kaheel Rami Fakih
  9. 70' Akram Moghrabi 4-0
  10. 75' Youssef Al Haj Haider Kharis
  11. 75' Sultan Haider Ali Tahan
  12. 75' Qasem Hayek Hasan Hazimeh
  13. 80' Khaled Ebriq Hamzeh Salameh
  14. 82' Akram Moghrabi11m 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

Safa HLV: Mohammad Al Daka
  1. Talal Dandashli
  2. Mohammad Tahhan
  3. Hamzeh Salameh ▼ 80'
  4. Ahmad Jalloul
  5. Haider Kharis ▼ 75'
  6. Mohammad Shour
  7. Akram Moghrabi
  8. Hasan Hazimeh ▼ 75'
  9. Hasan Kadi ▼ 59'
  10. Ali Tahan ▼ 75'
  11. Moussa Tawil

Dự bị 5

  1. Jawad Talaie ▲ 59'
  2. Sultan Haider ▲ 75'
  3. Qasem Hayek ▲ 75'
  4. Youssef Al Haj ▲ 75'
  5. Khaled Ebriq ▲ 80'
Salam Zgharta HLV: Ghasan Khawaja
  1. Antoine Douaihy
  2. Rami Fakih ▼ 63'
  3. Hamze Ali
  4. Amer Mahfoud
  5. Walid Fatooh
  6. Hisham Nablsi
  7. Emad Kraimeh
  8. Oscar Ghantous
  9. Patrick Manaa
  10. Alex Boutros ▼ 63'
  11. Philipe Ayoub ▼ 59'

Dự bị 3

  1. Mohammad Daher ▲ 59'
  2. Yahia Kaheel ▲ 63'
  3. Taha Hussain ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 28 - 5 +23 27
2
Al Nejmeh
11 23 - 8 +15 25
3
Shabab Al Sahel
11 13 - 3 +10 24
5
Al Ahed
11 13 - 10 +3 17
6
Al Akhaa Al Ahli
16 8 - 12 -4 20
6
Safa
11 17 - 17 0 16
7
Bourj
11 12 - 11 +1 14
8
Tripoli SC
11 6 - 9 -3 13
9
Shabab El Bourj
11 13 - 11 +2 12
10
Tadamon Sour
11 3 - 9 -6 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 6 - 21 -15 6
12
Salam Zgharta
11 3 - 35 -32 1
Relegation Round

So sánh

16Trận đấu16
24Ghi được6
25Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận0.38
6Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu