FK Auda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Super Nova

FK Auda vs Super Nova

Tỷ số chung cuộc: FK Auda 1-1 Super Nova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Auda thắng 8, hòa 2, Super Nova thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 28
Phong độ
WWWDD FK Auda
LLDDW Super Nova
  1. 4' I. Ndiaye
  2. 18' A. Appiah · O. Rubenis 1-0
  3. 38' I. Ndiaye
  4. 38' I. Ndiaye
  5. 39' M. Tihonovics K. Skadmanis
  6. HT1-0
  7. 53' S. Aranda
  8. 59' 1-1 V. Lizunovs · Bamba
  9. 63' R. Kragliks D. Balodis
  10. 63' R. Bocs O. Rubenis
  11. 66' K. Romanovs Bamba
  12. 66' G. Bombans R. Kirss
  13. 68' J. Cirulis
  14. 72' J. Minins Y. Traore
  15. 77' M. Ouedraogo
  16. 77' I. Patrikejevs
  17. 78' E. Daskevics J. Gerold
  18. 78' K. Kone M. Fofana
  19. 80' A. Baghdasaryan V. Lizunovs
  20. FT1-1

Đội hình

FK Auda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Zanetti
  1. 1R. Sturins
  2. 80S. Aranda
  3. 3D. Balodis▼ 63'
  4. 4M. Ouedraogo
  5. 71O. Rubenis▼ 63'
  6. 8E. Bongemba
  7. 20Y. Traore▼ 72'
  8. 23M. Fofana▼ 78'
  9. 10W. Fofana
  10. 46J. Gerold▼ 78'
  11. 7A. Appiah

Dự bị 9

  1. 12N. Aleksandrovs
  2. 6R. Kragliks▲ 63'
  3. 77J. Minins▲ 72'
  4. 30B. Pena
  5. 42M. Fofana
  6. 21R. Bocs▲ 63'
  7. 17E. Daskevics▲ 78'
  8. 25B. Diedhiou
  9. 47K. Kone▲ 78'
Super Nova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maksims Rafalskis
  1. 90D. Veisbuks
  2. 20I. Ndiaye
  3. 25M. Oss
  4. 5J. Cirulis
  5. 3R. Iida
  6. 22K. Skadmanis▼ 39'
  7. 24R. Sitjakovs
  8. 9Bamba▼ 66'
  9. 8I. Patrikejevs
  10. 15R. Kirss▼ 66'
  11. 10V. Lizunovs▼ 80'

Dự bị 7

  1. 31T. Petrovics
  2. 18M. Vasilevskis
  3. 16K. Romanovs▲ 66'
  4. 21M. Tihonovics▲ 39'
  5. 7A. Glaudans
  6. 17G. Bombans▲ 66'
  7. 29A. Baghdasaryan▲ 80'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
27 68 - 20 +48 69
2
Riga FC
27 81 - 27 +54 65
3
FK Auda
27 44 - 27 +17 53
4
FK Liepāja
28 39 - 41 -2 40
5
BFC Daugavpils
28 33 - 32 +1 37
6
Super Nova
27 28 - 38 -10 32
7
FS Jelgava
29 32 - 48 -16 31
8
Grobiņa
28 20 - 50 -30 24
9
Tukums
29 43 - 59 -16 23
10
Ogre United
28 27 - 73 -46 14

So sánh

12Trận đấu8
21Ghi được8
12Thủng lưới7
1.75Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu