Leevon / PPK vs JFK Ventspils
Tỷ số chung cuộc: Leevon / PPK 3-2 JFK Ventspils tại 1. Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leevon / PPK thắng 1, hòa 1, JFK Ventspils thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- WWWWW Leevon / PPK
- DLLDL JFK Ventspils
- 7' ▲ K. Kravcenko ▼ I. Labuds
- 18' R. Muiznieks 1-0
- 37' ▲ R. Krums ▼ A. Cernovs
- HT1-0
- 46' ▲ N. Treimanis ▼ R. Cevers
- 46' ▲ I. Stuglis ▼ D. Pelcis
- 52' N. Treimanis 2-0
- 58' 2-1 K. Svarups
- 59' ▲ A. Mukaev ▼ A. Petrovs
- 59' ▲ K. Markovs ▼ N. Solomonovs
- 59' ▲ A. Rungis ▼ A. Jurcenko
- 64' A. Mukaevphản lưới 3-1
- 65' ▲ A. Aliyu ▼ M. Dembele
- 65' ▲ J. Gaisins ▼ K. Svarups
- 69' 3-2 K. Markovs
- 70' ▲ R. Lusis ▼ L. Liepins
- 76' R. Muiznieks
- 76' R. Veidemanis
- 87' K. Markovs
- FT3-2
Đội hình
- 12H. Saulitis
- 2R. Arsauskis
- 10L. Liepins ▼ 70'
- 14A. Cernovs ▼ 37'
- 17D. Pelcis ▼ 46'
- 22R. Baumanis
- 25G. Kirkils
- 32R. Cevers ▼ 46'
- 38I. Labuds ▼ 7'
- 72A. Ozols
- 97R. Muiznieks
Dự bị 9
- 1M. Rumanis
- 31R. Soloha
- 15R. Krums ▲ 37'
- 16V. Snegovs
- 21K. Kravcenko ▲ 7'
- 23V. Hibsmanis
- 28R. Lusis ▲ 70'
- 33N. Treimanis ▲ 46'
- 34I. Stuglis ▲ 46'
- 1A. Petrovs ▼ 59'
- 5M. Feldmans
- 6P. Hounlete
- 13A. Jurcenko ▼ 59'
- 14V. Bojaruns
- 15R. Veidemanis
- 17V. Liepajnieks
- 19K. Svarups ▼ 65'
- 20M. Dembele ▼ 65'
- 23A. Lucins
- 29N. Solomonovs ▼ 59'
Dự bị 5
- 16A. Mukaev ▲ 59'
- 7A. Aliyu ▲ 65'
- 9K. Markovs ▲ 59'
- 11J. Gaisins ▲ 65'
- 32A. Rungis ▲ 59'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
49Ghi được49
49Thủng lưới32
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai30