Mārupe vs Skanste
Tỷ số chung cuộc: Mārupe 0-1 Skanste tại 1. Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mārupe thắng 1, hòa 2, Skanste thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Jaunmārupes stadions, Jaunmārupe
- Phong độ
- LLWLL Mārupe
- LWWDW Skanste
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sula ▼ P. Garais
- 46' ▲ R. Roga ▼ R. Sadovnikovs
- 61' ▲ T. Meri ▼ A. Otikovs
- 70' ▲ L. Livcans ▼ K. Simpermanis
- 74' ▲ N. Zarovs ▼ M. Oliynyk
- 82' ▲ G. Belickis ▼ D. Petersons
- 83' ▲ M. Kletskiy ▼ O. Bekeris
- 87' 0-1 O. Kellers
- 90' R. Korzans
- 90' V. Cebotarjovs
- 90'+2 ▲ K. Korsaks ▼ R. Korzans
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Zandreiters
- 6K. Komorovskis
- 10R. Sadovnikovs▼ 46'
- 11V. Cebotarjovs
- 14M. Oliynyk▼ 74'
- 17R. Korolcuks
- 19R. Krievins
- 20R. Speks
- 26K. Jansons
- 37R. Korzans▼ 90'
- 41P. Garais▼ 46'
Dự bị 5
- 12K. Bareika
- 7K. Korsaks▲ 90'
- 16M. Sula▲ 46'
- 18R. Roga▲ 46'
- 22N. Zarovs▲ 74'
- 1T. Tolmanis
- 3G. Smilskalns
- 4W. O. Lawal
- 5H. Gulbis
- 6O. Kellers
- 9D. Petersons▼ 82'
- 11O. Bekeris▼ 83'
- 13E. Gauris
- 16A. Otikovs▼ 61'
- 20O. Likas
- 21K. Simpermanis▼ 70'
Dự bị 7
- 12K. Krumins
- 24A. Linins
- 2M. Berzins
- 7L. Livcans▲ 70'
- 14T. Meri▲ 61'
- 17G. Belickis▲ 82'
- 18M. Kletskiy▲ 83'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
40Ghi được43
42Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai29