Augšdaugava vs Rēzekne FA
Tỷ số chung cuộc: Augšdaugava 0-5 Rēzekne FA tại 1. Liga, 27 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Ilūkstes pašvaldības stadions, Ilūkste
- Phong độ
- DLLLL Augšdaugava
- LLLLL Rēzekne FA
- 5' 0-1 A. Galajs
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kovalovs ▼ O. Shokun
- 50' 0-2 S. Aogaki11m
- 59' ▲ K. Kokins ▼ R. Buks
- 62' D. Quaye
- 70' R. Linards
- 73' ▲ M. Haritonovs ▼ T. Volosovs
- 75' 0-3 A. Rahman11m
- 77' 0-4 S. Aogaki
- 80' ▲ P. Poznaks ▼ D. Visnakovs
- 86' O. O. Kokins
- 87' ▲ R. Hscanovics ▼ A. Petrovs
- 87' ▲ E. Rivcs ▼ R. Plotka
- 89' 0-5 S. Aogaki
- 90' ▲ R. Jierkis ▼ A. Galajs
- 90' ▲ D. Zukovs ▼ S. Aogaki
- FT0-5
Đội hình
- 35A. Fastov
- 2E. Borisovs
- 3S. Kharchilava
- 7T. Volosovs ▼ 73'
- 9R. Linards
- 10D. Churney
- 11O. Shokun ▼ 46'
- 22A. Kirikovs
- 23O. O. Kokins
- 26R. Buks ▼ 59'
- 99D. Quaye
Dự bị 8
- 5J. Bleive
- 8A. Kovalovs ▲ 46'
- 14K. Neverovskis
- 16E. Esenvalds
- 21K. Kokins ▲ 59'
- 44M. Orss-Orlovskis
- 70V. Kitsel
- 77M. Haritonovs ▲ 73'
- 16A. Maslobojevs
- 7S. Aogaki ▼ 90'
- 8R. Plotka ▼ 87'
- 10A. Petrovs ▼ 87'
- 11A. Sako
- 14D. Visnakovs ▼ 80'
- 15P. Ivenkovs
- 17A. Rahman
- 18A. Galajs ▼ 90'
- 22G. Timofejevs
- 34V. Stivrins
Dự bị 8
- 23G. Silkans
- 3R. Hscanovics ▲ 87'
- 4A. Bogdanovs
- 13R. Jierkis ▲ 90'
- 19D. Zukovs ▲ 90'
- 20V. Aborkins
- 27P. Poznaks ▲ 80'
- 29E. Rivcs ▲ 87'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
20Ghi được36
61Thủng lưới61
0.74Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
9Hiệp hai20