Tukums II vs Riga FC
Tỷ số chung cuộc: Tukums II 0-4 Riga FC tại 1. Liga, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tukums II thắng 0, hòa 0, Riga FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Tukuma mākslīgā laukumā stadions, Tukums
- Phong độ
- LDLLL Tukums II
- WWWWW Riga FC
- 12' 0-1 D. Sirbu
- 22' ▲ A. Maulins ▼ E. Ansevics
- HT0-1
- 46' ▲ J. Grinfogels ▼ R. Romanovskis
- 53' ▲ M. Caune ▼ V. Kostigovs
- 65' 0-2 A. Pavlovskis
- 69' ▲ V. Vaza ▼ K. Volkovs
- 69' ▲ A. Zamullo ▼ R. Sola
- 69' ▲ K. Ambrusevic ▼ A. Pavlovskis
- 71' 0-3 M. Caune
- 79' E. Visnakovs
- 79' M. Semesko
- 80' ▲ Y. A. Stadnik ▼ R. Trifonovs
- 80' ▲ A. Krancmanis ▼ E. Visnakovs
- 83' ▲ M. Abolins ▼
- 88' 0-4 A. Krancmanis
- FT0-4
Đội hình
- 77K. Minajevs
- 3M. Semesko
- 6K. Volkovs ▼ 69'
- 14D. Putrans
- 20R. Dzeguze
- 24E. Ansevics ▼ 22'
- 25H. Joksts
- 32K. Uzis
- 35R. Romanovskis ▼ 46'
- 36M. Kere
- 60B. Kadikovs
Dự bị 5
- 12K. Keziks
- 31A. Maulins ▲ 22'
- 40J. Grinfogels ▲ 46'
- 49V. Vaza ▲ 69'
- 64M. Abolins ▲ 83'
- 35V. Kurakins
- 3R. Urujevs
- 5D. Rogovs
- 7D. Sirbu
- 8A. Pavlovskis ▼ 69'
- 10E. Visnakovs ▼ 80'
- 17R. Sola ▼ 69'
- 18V. Kostigovs ▼ 53'
- 21A. Poluhovics
- 29A. Lazarevs
- 33R. Trifonovs ▼ 80'
Dự bị 8
- 1R. Semetovs
- 4R. Janiss
- 14Y. A. Stadnik ▲ 80'
- 15A. Zamullo ▲ 69'
- 16K. Ambrusevic ▲ 69'
- 20A. Krancmanis ▲ 80'
- 22M. Caune ▲ 53'
- 27I. Anohins
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu30
37Ghi được87
60Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận2.9
3Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai56